Tiếng Bồ Đào Nha Du lịch Cơ bản

Sơ cấp12 phút27 cụm từCó âm thanh

Du lịch qua Bồ Đào Nha hoặc Brazil trở nên dễ dàng hơn vô cùng khi bạn có thể giao tiếp những nhu cầu cơ bản của mình bằng tiếng Bồ Đào Nha. Hướng dẫn này sẽ dạy bạn những cụm từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu mà bạn cần để xử lý sân bay, khách sạn, giao thông công cộng và điều hướng đường phố một cách tự tin. Đây không chỉ là những cụm từ trong sách giáo khoa. Đây là những biểu thức thực tế mà người dân địa phương sử dụng hàng ngày, và việc biết chúng sẽ biến trải nghiệm du lịch của bạn từ căng thẳng thành suôn sẻ.

Trên trang này
  1. 1. Tại sân bay và trung tâm giao thông
  2. 2. Đặt phòng và nhận phòng
  3. 3. Cụm từ tiếng Bồ Đào Nha để lái xe và đường phố
  4. 4. Tìm đường đi bộ
  5. 5. Nói về thời gian
  6. 6. Tìm và sử dụng những thứ
  7. 7. Mẹo hay
  8. 8. Câu hỏi thường gặp

Tại sân bay và trung tâm giao thông

Sân bay và trạm xe buýt có thể gây choáng váng bằng bất kỳ ngôn ngữ nào. Những cụm từ này sẽ giúp bạn tìm đường, đặt câu hỏi và xử lý những điều cơ bản để đi từ điểm A đến điểm B.

Onde fica o aeroporto?
OHN-jee FEE-kah oo ah-eh-roh-POHR-too
Sân bay ở đâu?
OHN-jee FEE-kah oo ah-eh-roh-POHR-too
Tenho uma passagem
TEN-yoo OO-mah pah-SAH-zheng
Tôi có một vé
TEN-yoo OO-mah pah-SAH-zheng
Quando sai?
KWAN-doo sah-EE
Nó rời lúc mấy giờ?
KWAN-doo sah-EE
O trem está atrasado
oo TRENG eh-STAH ah-trah-ZAH-doo
Tàu bị trễ
oo TRENG eh-STAH ah-trah-ZAH-doo
Preciso de um táxi
preh-SEE-zoo jee oong TAHK-see
Tôi cần một chiếc taxi
preh-SEE-zoo jee oong TAHK-see

Đặt phòng và nhận phòng

Dù bạn đang nhận phòng khách sạn hoặc xác nhận đặt chỗ, những cụm từ này bao gồm những điều cần thiết của đặt phòng và sự đến.

Onde é a parada de ônibus?
OHN-jee eh ah pah-RAH-dah jee OH-nee-boos
Trạm xe buýt ở đâu?
OHN-jee eh ah pah-RAH-dah jee OH-nee-boos
Ida ou ida e volta?
EE-dah oh EE-dah ee VOHL-tah
Một chiều hay khứ hồi?
EE-dah oh EE-dah ee VOHL-tah
A que horas chegamos?
ah kee OH-rahs sheh-GAH-moosh
Chúng ta đến lúc mấy giờ?
ah kee OH-rahs sheh-GAH-moosh
Tenho uma reserva
TEN-yoo OO-mah heh-ZEHR-vah
Tôi có một đặt chỗ
TEN-yoo OO-mah heh-ZEHR-vah
Minha bagagem está perdida
MEEN-yah bah-GAH-zheng eh-STAH pehr-JEE-dah
Hành lý của tôi bị mất
MEEN-yah bah-GAH-zheng eh-STAH pehr-JEE-dah

Cụm từ tiếng Bồ Đào Nha để lái xe và đường phố

Nếu bạn đang thuê xe hoặc đi taxi, những cụm từ điều hướng này sẽ giúp bạn giao tiếp với tài xế và tìm đường.

Onde posso estacionar?
OHN-jee POH-soo eh-stah-see-oh-NAHR
Tôi có thể đỗ xe ở đâu?
OHN-jee POH-soo eh-stah-see-oh-NAHR
Vire à esquerda aqui
VEE-reh ah esh-KEHR-dah ah-KEE
Rẽ trái ở đây
VEE-reh ah esh-KEHR-dah ah-KEE
Pare aqui, por favor
PAH-reh ah-KEE, pohr fah-VOHR
Dừng ở đây, làm ơn
PAH-reh ah-KEE, pohr fah-VOHR
Qual é a distância?
kwahl eh ah jees-TAHN-see-ah
Cách bao xa?
kwahl eh ah jees-TAHN-see-ah
Há trânsito?
ah TRAHN-zee-too
Có tắc đường không?
ah TRAHN-zee-too

Tìm đường đi bộ

Đi bộ quanh một thành phố mới yêu cầu bộ cụm từ riêng. Những cái này sẽ giúp bạn hỏi chỉ đường và hiểu phản hồi.

Atravesse a rua
ah-trah-VEH-see ah HOO-ah
Qua đường
ah-trah-VEH-see ah HOO-ah
Na esquina
nah esh-KEE-nah
Ở góc đường
nah esh-KEE-nah
Me siga
mee SEE-gah
Theo tôi
mee SEE-gah
Estou perdido
eh-STOH pehr-JEE-doo
Tôi bị lạc (nam giới)
eh-STOH pehr-JEE-doo
Pode me mostrar no mapa?
POH-jee mee moh-STRAHR noo MAH-pah
Bạn có thể chỉ tôi trên bản đồ không?
POH-jee mee moh-STRAHR noo MAH-pah

Nói về thời gian

Phối hợp kế hoạch và hiểu các lịch trình yêu cầu biết cách nói về thời gian bằng tiếng Bồ Đào Nha.

Que horas são?
kee OH-rahs sow
Bây giờ là mấy giờ?
kee OH-rahs sow
Até amanhã
ah-TEH ah-mahn-YAHN
Gặp bạn ngày mai
ah-TEH ah-mahn-YAHN
Agora não, mais tarde
ah-GOH-rah now, mah-eesh TAHR-jee
Không phải bây giờ, lúc sau
ah-GOH-rah now, mah-eesh TAHR-jee

Tìm và sử dụng những thứ

Khi bạn cần giúp tìm vật dụng hoặc yêu cầu ai đó hỗ trợ bạn, những cụm từ này rất hữu ích.

Onde você colocou?
OHN-jee voh-SEH koh-loh-KOH
Bạn để nó ở đâu?
OHN-jee voh-SEH koh-loh-KOH
Não consigo encontrar
now kon-SEE-goo en-kon-TRAHR
Tôi không thể tìm thấy nó
now kon-SEE-goo en-kon-TRAHR
Alguém pode ajudar?
AHL-geng POH-jee ah-zhoo-DAHR
Có ai có thể giúp không?
AHL-geng POH-jee ah-zhoo-DAHR
Use estes, não aqueles
OO-zee EH-steesh, now ah-KEH-leesh
Dùng những cái này, không những cái kia
OO-zee EH-steesh, now ah-KEH-leesh

Mẹo hay

"Onde fica o aeroporto?": Trong tiếng Việt, chúng ta hỏi "Sân bay ở đâu?" với từ "đâu" đặt cuối câu. Tiếng Bồ Đào Nha cũng dùng "onde" (đâu) nhưng đặt ở đầu câu. Ngoài ra, động từ "fica" (nằm ở) là bắt buộc, trong khi tiếng Việt chỉ cần "ở" mà không cần chia động từ theo chủ ngữ.
"O trem está atrasado": Người Việt nói "Tàu bị trễ" rất đơn giản, không chia động từ. Trong tiếng Bồ Đào Nha, "está" là dạng chia của "estar" (thì hiện tại, ngôi ba). Người Việt cần chú ý phân biệt hai động từ "ser" và "estar" đều nghĩa là "là, ở"; "estar" dùng cho trạng thái tạm thời như trễ tàu.
"Estou perdido": Tính từ "perdido" thay đổi theo giới tính: nam nói "perdido", nữ nói "perdida". Tiếng Việt hoàn toàn không có khái niệm giống đực, giống cái trong tính từ. Đây là điểm rất lạ lẫm với người Việt. Bạn cần nhớ quy tắc: đuôi "-o" cho nam, đuôi "-a" cho nữ.
"Ida ou ida e volta?": Cụm từ "ida e volta" (khứ hồi) chứa liên từ "e" (và), phát âm gần giống "i" trong tiếng Việt. Người Việt hay nhầm vì chữ "e" trong tiếng Việt đọc khác. Ngoài ra, "ou" (hay, hoặc) phát âm giống "ô" kéo dài, không giống "âu" trong tiếng Việt. Cần luyện phát âm nguyên âm kỹ.
"Use estes, não aqueles": Tiếng Bồ Đào Nha phân biệt ba cấp độ chỉ định: "este" (này, gần người nói), "esse" (đó, gần người nghe), "aquele" (kia, xa cả hai). Tiếng Việt cũng có "này, đó, kia" tương ứng. Đây là điểm thuận lợi hiếm hoi cho người Việt vì nhiều ngôn ngữ châu Âu chỉ có hai cấp.

Học các cụm từ cơ bản tiếng Bồ Đào Nha khó đến mức nào?

Các cụm từ cơ bản tiếng Bồ Đào Nha khá dễ tiếp cận đối với những người nói tiếng Việt, đặc biệt ở trình độ sơ cấp A1. Bảng chữ cái là quen thuộc, nhiều từ vựng có gốc Latinh giống như trong tiếng Việt, và cấu trúc ngữ pháp không quá khác biệt đối với các cụm từ đơn giản. Những thách thức chính là các nguyên âm mũi (những âm không tồn tại trong tiếng Việt), những sự thay đổi phát âm trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil (chẳng hạn như 'd' trở thành 'j' trước 'i'), và việc ghi nhớ giới tính của danh từ. Tuy nhiên, bạn không cần ngữ pháp hoàn hảo để người khác hiểu được. Người bản xứ đánh giá cao bất kỳ nỗ lực nào để nói tiếng của họ và thường rất kiên nhẫn với những người học. Hãy bắt đầu với những cụm từ thiết yếu này, luyện tập các gợi ý phát âm, và bạn sẽ có những cuộc trò chuyện cơ bản nhanh hơn bạn tưởng tượng.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha có khó không?

Ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha ở mức trung bình khó với người Việt, chủ yếu do động từ chia theo 6 ngôi và có tới 3 thì quá khứ. Danh từ chia giống đực/cái (o/a) và số ít/số nhiều. Tuy nhiên cấu trúc câu SVO giống tiếng Việt, nên người học thường nắm cơ bản sau 3 đến 6 tháng luyện tập đều đặn.

Nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Bồ Đào Nha để giao tiếp cơ bản?

Bạn cần khoảng 1.000 đến 1.500 từ vựng tiếng Bồ Đào Nha để giao tiếp cơ bản hàng ngày, tương đương trình độ A2. Với 2.500 đến 3.000 từ, bạn có thể đạt B1 và trò chuyện thoải mái về công việc, du lịch, gia đình. Hãy ưu tiên 500 từ thông dụng nhất như "obrigado" (cảm ơn), "bom" (tốt), "fazer" (làm).

Những cụm từ phổ biến nhất trong tiếng Bồ Đào Nha là gì?

Các cụm từ phổ biến nhất gồm "Olá" (Xin chào), "Bom dia" (Chào buổi sáng), "Obrigado/Obrigada" (Cảm ơn, nam/nữ dùng khác nhau), "Por favor" (Làm ơn), "Desculpe" (Xin lỗi) và "Tudo bem?" (Bạn khỏe không?). Đây là nhóm cụm từ nền tảng mà người mới học nên thuộc lòng trong tuần đầu tiên để bắt đầu giao tiếp thực tế.

Phát âm tiếng Bồ Đào Nha có khó với người Việt không?

Phát âm tiếng Bồ Đào Nha khá thử thách với người Việt vì có nhiều âm mũi như "ão", "ões" và âm "lh", "nh" không có trong tiếng Việt. Chữ "r" đầu từ phát âm như "h" nặng (ví dụ "rio" đọc là "hi-u"). Bồ Đào Nha Brazil phát âm mở và rõ hơn Bồ Đào Nha châu Âu, nên người Việt thường chọn học giọng Brazil trước.

Những từ tiếng Bồ Đào Nha nào giống tiếng Việt hoặc dễ nhớ nhất?

Một số từ tiếng Bồ Đào Nha rất dễ nhớ vì đã du nhập vào tiếng Việt qua tiếng Pháp hoặc quốc tế, như "café" (cà phê), "taxi" (taxi), "hotel" (khách sạn), "banana" (chuối). Ngoài ra, "pão" (bánh mì) và "bebé" (em bé) cũng rất ngắn và dễ thuộc. Nhóm từ này giúp người mới học xây dựng 100 từ vựng đầu tiên chỉ trong vài ngày.

Học ngôn ngữ khác

Được xem xét bởi nhóm eevi ·
Bắt đầu miễn phí với Tiếng Bồ Đào Nha