Tiếng Bồ Đào Nha - Ăn uống và nhà hàng

Sơ cấp11 phút26 cụm từCó âm thanh

Cho dù bạn đang thưởng thức pastéis de nata ở Lisbon hay feijoada ở Rio, biết các cụm từ tiếng Bồ Đào Nha phù hợp sẽ biến trải nghiệm ẩm thực của bạn từ bối rối thành xác thực. Hướng dẫn này sẽ dạy bạn 24 cách diễn đạt thiết thực để đặt bữa ăn, yêu cầu đồ uống, đọc thực đơn và xử lý hóa đơn một cách tự tin. Bạn sẽ học không chỉ cách nói, mà còn cách phát âm từng cụm từ một cách tự nhiên, cùng với những hiểu biết văn hóa giúp bạn hòa nhập với bất kỳ bàn ăn tiếng Bồ Đào Nha hoặc tiếng Bra-xin nào.

Trên trang này
  1. 1. Các yêu cầu cơ bản: Nước, cà phê và nhiều hơn nữa
  2. 2. Nói về sở thích ăn uống
  3. 3. Trong nhà hàng: Xếp hàng và đặt hàng
  4. 4. Từ vựng nhà hàng Bồ Đào Nha bạn cần biết
  5. 5. Đặt chỗ trước và yêu cầu đặc biệt
  6. 6. Mẹo hay
  7. 7. Câu hỏi thường gặp

Các yêu cầu cơ bản: Nước, cà phê và nhiều hơn nữa

Những cụm từ cơ bản này giúp bạn đặt đồ uống và đồ ăn nhẹ phổ biến nhất. Nắm vững những cái này trước tiên, và bạn sẽ không bao giờ bị đói hay khát.

Água, por favor
AH-gwah, poor fah-VOHR
Nước, vui lòng
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên của 'água' một cách mạnh mẽ. Chữ 'u' hoạt động gần như một âm 'w' trộn vào 'a'.
Um café, por favor
oong kah-FEH, poor fah-VOHR
Một cà phê, vui lòng
Đừng phát âm 'um' như từ tiếng Anh 'um'. Hãy làm cho nó mũi và ngắn.
Estou com fome
esh-TOH kohng FOH-mee
Tôi cảm thấy đói
Ở Bồ Đào Nha, 'estou' nghe gần với 'shtooh'. Ở Bra-xin, nó rõ ràng hơn: 'esh-TOH'.
Estou com sede
esh-TOH kohng SEH-djee
Tôi cảm thấy khát nước
Âm 'com' mũi là chìa khóa. Giữ mũi khi nói 'kohng' để có âm thanh đúng.
Posso ter um chá?
POH-soo tehr oong SHAH?
Tôi có thể có một cốc trà không?
Hãy chắc chắn rằng 'posso' có âm 'oh' rõ ràng, không phải 'aw'. Chữ 's' đôi giữ nó sắc nét.
Tem pão?
teng POW-ng?
Bạn có bánh mì không?
Thực hành 'pão' bằng cách nói 'pow' trong khi kẹp mũi của bạn nhẹ. Việc tạo âm mũi là điều cần thiết.

Nói về sở thích ăn uống

Những cụm từ này giúp bạn giao tiếp về nhu cầu chế độ ăn uống và sở thích, điều cần thiết để điều hướng thực đơn và giải thích những gì bạn ăn hay không ăn.

Não como carne
now KOH-moo KAHR-nee
Tôi không ăn thịt
Giữ 'não' ngắn và mũi. Đừng kéo dài âm thanh nguyên âm.
Prefiro peixe
preh-FEE-roo PAY-shee
Tôi thích cá hơn
Nhấn mạnh rơi vào 'FEE' trong prefiro. Đừng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên bằng nhau.
Quero arroz
KEH-roo ah-HOHSH
Tôi muốn cơm
Ở Bồ Đào Nha, 'arroz' kết thúc bằng âm 'sh'. Ở Bra-xin, nó là 'ah-HOHZ' với 'z' rung.
Tem leite?
teng LAY-chee
Bạn có sữa không?
Chữ 't' trước 'e' hoặc 'i' thường nghe như 'ch' trong tiếng Bra-xin. Ở tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, nó vẫn là 't' cứng.
Fruta fresca, por favor
FROO-tah FRESH-kah, poor fah-VOHR
Trái cây tươi, vui lòng
Giữ các nguyên âm tinh khiết và đừng trộn chúng thành diphthong như tiếng Anh có xu hướng làm.

Trong nhà hàng: Xếp hàng và đặt hàng

Điều hướng trải nghiệm nhà hàng từ lúc đến khi đặt hàng bằng những cụm từ cần thiết này. Chúng sẽ giúp bạn nghe lịch sự và tự tin.

Uma mesa para dois, por favor
OO-mah MEH-zah PAH-rah doysh, poor fah-VOHR
Một bàn cho hai người, vui lòng
Đừng nhấn mạnh 'para' quá nặng. Nó là một từ nối lại mà chảy nhanh.
Posso ver o menu?
POH-soo vehr oo meh-NOO?
Tôi có thể xem thực đơn không?
Chữ 'r' ở cuối 'ver' hầu như không được phát âm ở tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, gần như 'veh'.
Gostaria de pedir
gohsh-tah-REE-ah djee peh-DEER
Tôi muốn đặt hàng
Giữ nhịp điệu chảy: gohsh-tah-REE-ah, với nhấn mạnh ở âm tiết thứ ba.
Qual é o prato do dia?
kwahl eh oo PRAH-too doo DEE-ah?
Món ăn trong ngày là gì?
Đừng vội vàng qua cái này. Mỗi từ sẽ rõ ràng, đặc biệt là khi đặt một câu hỏi.
Isto está delicioso
EESH-too esh-TAH deh-lee-see-OH-zoo
Cái này rất ngon
Nhấn mạnh ở 'delicioso' rơi vào âm tiết thứ ba: 'OH'. Làm cho nó là tích cực!
Pode recomendar algo?
POH-djee heh-koh-men-DAHR AHL-goo?
Bạn có thể giới thiệu cái gì không?
Nhấn mạnh rơi vào 'DAHR' ở cuối recomendar. Chữ 'r' ở cuối được phát âm, không giống nhiều phụ âm cuối cùng.

Từ vựng nhà hàng Bồ Đào Nha bạn cần biết

Hiểu những thuật ngữ nhà hàng chính này giúp bạn đọc thực đơn và theo dõi những gì đang xảy ra trong bữa ăn của bạn.

A ementa
ah eh-MEN-tah
Thực đơn
Giữ mỗi âm tiết riêng biệt: eh-MEN-tah. Đừng trộn chúng với nhau.
A sobremesa
ah soh-breh-MEH-zah
Tráng miệng
Lỗi phổ biến: đừng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên. Nó là soh-breh-MEH-zah, không phải SOH-breh-mesa.
A conta
ah KOHN-tah
Hóa đơn
Làm cho 'n' mũi: KOHN-tah, không phải KON-tah. Sự tạo âm mũi là tinh tế nhưng quan trọng.
O serviço está incluído?
oo sehr-VEE-soo esh-TAH een-kloo-EE-doo?
Phí dịch vụ có được bao gồm không?
Phá vỡ: sehr-VEE-soo (dịch vụ), een-kloo-EE-doo (bao gồm). Nhịp điệu giúp ghi nhớ.

Đặt chỗ trước và yêu cầu đặc biệt

Những cụm từ này giúp bạn lập kế hoạch trước và giao tiếp về nhu cầu đặc biệt, làm cho trải nghiệm ăn uống của bạn mượt mà hơn.

Tenho uma reserva
TEN-yoo OO-mah heh-ZEHR-vah
Tôi có một đơn đặt chỗ
TEN-yoo, không phải TEN-hoo. Chữ 'nh' là một âm, giống tiếng Tây Ban Nha 'ñ'.
Sem sobremesa, obrigado/a
seng soh-breh-MEH-zah, oh-bree-GAH-doo/dah
Không có tráng miệng, cảm ơn
Âm 'sem' mũi nhanh, không được kéo dài. Theo nó ngay lập tức với từ tiếp theo.
Estou pronto para pedir
esh-TOH PROHN-too PAH-rah peh-DEER
I am ready to order
Keep 'pronto' nasal in the middle: PROHN-too, not PRON-too.
Mais alguma coisa?
mighsh ahl-GOO-mah COY-zah?
Anything else?
The diphthong in 'coisa' sounds like 'oy' in 'boy': COY-zah.
Uma garrafa de água
OO-mah gah-HAH-fah djee AH-gwah
A bottle of water
Garrafa: gah-HAH-fah, with the stress on the middle syllable and the 'rr' pronounced distinctly.

Mẹo hay

"Estou com fome": Trong tiếng Bồ Đào Nha, để nói "tôi đói" người ta dùng cấu trúc "estar com + danh từ" (ở với cái đói), khác hoàn toàn với tiếng Việt chỉ cần nói "tôi đói" không cần giới từ. Người Việt hay nhầm dịch thẳng thành "Eu sou fome", nhưng đúng phải là "Estou com fome". Lưu ý "estou" là trạng thái tạm thời, không dùng "sou".
"Uma mesa para dois, por favor": Tiếng Việt không có mạo từ, nên người Việt thường quên thêm "uma" trước "mesa". Trong tiếng Bồ Đào Nha, mạo từ bắt buộc và phải phù hợp giống (uma là giống cái vì mesa là giống cái). Ngoài ra, "dois" phát âm gần như "đôi" trong tiếng Việt, có thể dùng làm mẹo ghi nhớ số hai.
"Não como carne": Động từ "comer" (ăn) phải chia theo ngôi; "como" là ngôi thứ nhất số ít. Tiếng Việt không chia động từ nên người Việt dễ quên bước này. Thêm nữa, "não" đặt trước động từ để phủ định, tương tự vị trí "không" trong tiếng Việt, đây là điểm thuận lợi hiếm hoi giúp người Việt dễ nắm cấu trúc câu phủ định.
"Sem sobremesa, obrigado/a": Từ "obrigado" dùng khi người nói là nam, "obrigada" khi là nữ. Tiếng Việt không phân biệt giới tính trong lời cảm ơn, nên người Việt thường quên quy tắc này. Đây là điểm đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha; hãy luôn nhớ giới tính của mình khi nói cảm ơn, không phải giới tính người nghe.
"Tem leite?": Câu hỏi trong tiếng Bồ Đào Nha thường chỉ thay đổi ngữ điệu mà không đảo trật tự từ, giống tiếng Việt hỏi "Có sữa không?" chỉ bằng thanh điệu. Tuy nhiên, "tem" là động từ "ter" (có) đã chia ở ngôi thứ ba. Người Việt cần luyện phát âm "ei" trong "leite" như "ây" chứ không phải "ê" đơn.

Học các cụm từ cơ bản tiếng Bồ Đào Nha khó đến mức nào?

Các cụm từ cơ bản tiếng Bồ Đào Nha khá dễ tiếp cận đối với những người nói tiếng Việt, đặc biệt ở trình độ sơ cấp A1. Bảng chữ cái là quen thuộc, nhiều từ vựng có gốc Latinh giống như trong tiếng Việt, và cấu trúc ngữ pháp không quá khác biệt đối với các cụm từ đơn giản. Những thách thức chính là các nguyên âm mũi (những âm không tồn tại trong tiếng Việt), những sự thay đổi phát âm trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil (chẳng hạn như 'd' trở thành 'j' trước 'i'), và việc ghi nhớ giới tính của danh từ. Tuy nhiên, bạn không cần ngữ pháp hoàn hảo để người khác hiểu được. Người bản xứ đánh giá cao bất kỳ nỗ lực nào để nói tiếng của họ và thường rất kiên nhẫn với những người học. Hãy bắt đầu với những cụm từ thiết yếu này, luyện tập các gợi ý phát âm, và bạn sẽ có những cuộc trò chuyện cơ bản nhanh hơn bạn tưởng tượng.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha có khó không?

Ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha ở mức trung bình khó với người Việt, chủ yếu do động từ chia theo 6 ngôi và có tới 3 thì quá khứ. Danh từ chia giống đực/cái (o/a) và số ít/số nhiều. Tuy nhiên cấu trúc câu SVO giống tiếng Việt, nên người học thường nắm cơ bản sau 3 đến 6 tháng luyện tập đều đặn.

Nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Bồ Đào Nha để giao tiếp cơ bản?

Bạn cần khoảng 1.000 đến 1.500 từ vựng tiếng Bồ Đào Nha để giao tiếp cơ bản hàng ngày, tương đương trình độ A2. Với 2.500 đến 3.000 từ, bạn có thể đạt B1 và trò chuyện thoải mái về công việc, du lịch, gia đình. Hãy ưu tiên 500 từ thông dụng nhất như "obrigado" (cảm ơn), "bom" (tốt), "fazer" (làm).

Những cụm từ phổ biến nhất trong tiếng Bồ Đào Nha là gì?

Các cụm từ phổ biến nhất gồm "Olá" (Xin chào), "Bom dia" (Chào buổi sáng), "Obrigado/Obrigada" (Cảm ơn, nam/nữ dùng khác nhau), "Por favor" (Làm ơn), "Desculpe" (Xin lỗi) và "Tudo bem?" (Bạn khỏe không?). Đây là nhóm cụm từ nền tảng mà người mới học nên thuộc lòng trong tuần đầu tiên để bắt đầu giao tiếp thực tế.

Những từ tiếng Bồ Đào Nha nào giống tiếng Việt hoặc dễ nhớ nhất?

Một số từ tiếng Bồ Đào Nha rất dễ nhớ vì đã du nhập vào tiếng Việt qua tiếng Pháp hoặc quốc tế, như "café" (cà phê), "taxi" (taxi), "hotel" (khách sạn), "banana" (chuối). Ngoài ra, "pão" (bánh mì) và "bebé" (em bé) cũng rất ngắn và dễ thuộc. Nhóm từ này giúp người mới học xây dựng 100 từ vựng đầu tiên chỉ trong vài ngày.

Phát âm tiếng Bồ Đào Nha có khó với người Việt không?

Phát âm tiếng Bồ Đào Nha khá thử thách với người Việt vì có nhiều âm mũi như "ão", "ões" và âm "lh", "nh" không có trong tiếng Việt. Chữ "r" đầu từ phát âm như "h" nặng (ví dụ "rio" đọc là "hi-u"). Bồ Đào Nha Brazil phát âm mở và rõ hơn Bồ Đào Nha châu Âu, nên người Việt thường chọn học giọng Brazil trước.

Học ngôn ngữ khác

Được xem xét bởi nhóm eevi ·
Bắt đầu miễn phí với Tiếng Bồ Đào Nha