Tiếng Nhật Du lịch: Những cụm từ cần thiết

Sơ cấp12 phút27 cụm từCó âm thanh

Du lịch đến Nhật Bản trở nên dễ dàng hơn nhiều khi bạn có thể hỏi đường, đặt phòng khách sạn hoặc điều hướng hệ thống tàu điện bằng tiếng Nhật. Hướng dẫn này sẽ dạy bạn những cụm từ tiếng Nhật thiết yếu cho du lịch mà bạn cần để xử lý các tình huống ở sân bay, phương tiện công cộng, khách sạn và điều hướng trên đường phố một cách tự tin. Cho dù bạn đang bắt tàu shinkansen đến Kyoto hay tìm đường trong mê cung tàu điện ngầm ở Tokyo, những cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa địa phương.

Trên trang này
  1. 1. Ở Sân bay và Nhà ga
  2. 2. Khách sạn và Chỗ ở
  3. 3. Di chuyển trong các Thành phố Nhật Bản
  4. 4. Hỏi về Khoảng cách và Vị trí
  5. 5. Thời gian và Lịch trình
  6. 6. Tìm và Sử dụng các Thứ
  7. 7. Mẹo hay
  8. 8. Câu hỏi thường gặp

Ở Sân bay và Nhà ga

Điều hướng các trung tâm giao thông hạng thế giới của Nhật Bản dễ dàng hơn khi bạn biết những cụm từ chính này. Sân bay và nhà ga tàu có thể gây choáng ngợp, nhưng nhân viên Nhật Bản cực kỳ nhiệt tình khi được tiếp cận lịch sự.

空港はどこですか?
Kūkō wa doko desu ka?
Sân bay ở đâu?
Âm 'ū' đôi trong 'kūkō' kéo dài âm 'u'. Giữ âm 'ka' ở cuối tăng cao một chút để chỉ ra đó là một câu hỏi.
切符を持っています
Kippu o motte imasu
Tôi có vé
Âm 'p' đôi trong 'kippu' là một cách dừng sắc nét. 'Motte' có một khoảng tạm dừng nhẹ giữa các âm 't' đôi.
いつ出発しますか?
Itsu shuppatsu shimasu ka?
Nó khởi hành khi nào?
Âm 'tsu' không tồn tại trong tiếng Anh. Hãy thử nói 'ts' như ở cuối 'cats' nhưng là một âm tiết khởi đầu.
タクシーが必要です
Takushī ga hitsuyō desu
Tôi cần một chiếc taxi
Âm 'ī' dài trong 'takushī' kéo dài âm 'ee'. 'Hitsuyō' có sự nhấn mạnh trên âm tiết thứ hai.
電車が遅れています
Densha ga okurete imasu
Tàu điện đang bị trễ
'Densha' hòa quyện với nhau một cách mượt mà. Âm 'rete' trong 'okurete' nên chảy mà không có cách dừng cứng.

Khách sạn và Chỗ ở

Cho dù bạn ở tại một ryokan truyền thống hay khách sạn hiện đại, những cụm từ này sẽ giúp bạn nhận phòng, đặt câu hỏi và giải quyết các vấn đề một cách suôn sẻ.

予約があります
Yoyaku ga arimasu
Tôi có một đặt phòng
Mỗi âm tiết trong 'yoyaku' nhận trọng lượng bằng nhau. Âm 'ri' trong 'arimasu' là một âm mềm, gần như là 'li'.
荷物を失くしました
Nimotsu o nakushimashita
Hành lý của tôi bị mất
Âm 'tsu' lại xuất hiện trong 'nimotsu'. Kết thúc thì quá khứ 'mashita' có một sự nhấn mạnh nhẹ trên 'shi'.
何時に着きますか?
Nanji ni tsukimasu ka?
Chúng ta đến lúc nào?
'Nanji' có nghĩa là 'mấy giờ' theo nghĩa đen. Âm 'tsu' trong 'tsukimasu' bắt đầu từ từ, điều này cảm thấy bất thường đối với những người nói tiếng Anh.
チェックインをお願いします
Chekku in o onegai shimasu
Vui lòng nhận phòng
'Chekku in' được mượn từ tiếng Anh. 'Onegai' nghe giống 'oh-neh-guy' nhưng hãy hòa quyện nó một cách mượt mà.

Di chuyển trong các Thành phố Nhật Bản

Các thành phố Nhật Bản có thể như một mê cung, đặc biệt là quanh các nhà ga chính. Những cụm từ này giúp bạn điều hướng đường phố, hỏi đường và định hướng khi bạn bị lạc.

バス停はどこですか?
Basu tei wa doko desu ka?
Trạm xe buýt ở đâu?
'Basu' xuất phát từ tiếng Anh 'bus'. 'Tei' nghe giống 'tay' và có nghĩa là 'trạm' hoặc 'dừng'.
道に迷いました
Michi ni mayoimashita
Tôi bị lạc
'Michi' có nghĩa là 'đường' hoặc 'cách'. 'Mayoimashita' có bốn âm tiết với trọng lượng đều nhau xuyên suốt.
地図で教えてください
Chizu de oshiete kudasai
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
'Chizu' nhanh, hai âm tiết. 'Oshiete kudasai' là một dạng yêu cầu lịch sự mà bạn sẽ sử dụng thường xuyên.
まっすぐ行ってください
Massugu itte kudasai
Đi thẳng, vui lòng
Âm 's' đôi trong 'massugu' tạo ra một khoảng tạm dừng ngắn. 'Itte' là dạng te của 'đi', thiết yếu cho các lệnh.
ここで止まってください
Koko de tomatte kudasai
Dừng ở đây, vui lòng
'Koko' có nghĩa là 'đây'. Âm 't' đôi trong 'tomatte' tạo ra một cách tạm dừng nhỏ trước khi tiếp tục.
角を曲がってください
Kado o magatte kudasai
Rẽ ở góc, vui lòng
'Kado' có nghĩa là góc. 'Magatte' xuất phát từ 'magaru' (quay), với âm 't' đôi yêu cầu một cách tạm dừng ngắn.

Hỏi về Khoảng cách và Vị trí

Hiểu khoảng cách và vị trí của các địa điểm giúp lập kế hoạch du lịch của bạn dễ dàng hơn nhiều. Những cụm từ này giúp bạn đánh giá khoảng cách và thời gian.

どのくらい遠いですか?
Dono kurai tōi desu ka?
Nó cách bao xa?
Âm 'ō' trong 'tōi' bị kéo dài. 'Kurai' nghe giống 'koo-rye', vần với 'eye'.
渋滞はありますか?
Jūtai wa arimasu ka?
Có tắc đường không?
'Jūtai' có một âm 'ū' dài. Đây là một từ ghép có nghĩa 'tắc đường' theo nghĩa đen.
駐車できますか?
Chūsha dekimasu ka?
Tôi có thể đỗ xe ở đây không?
'Chūsha' có một âm 'ū' kéo dài. 'Dekimasu' có nghĩa là 'có thể làm' và cực kỳ hữu ích trong nhiều bối cảnh.
片道ですか?往復ですか?
Katamichi desu ka? Ōfuku desu ka?
Một chiều hay khứ hồi?
'Katamichi' có bốn âm tiết, tất cả có trọng lượng bằng nhau. 'Ōfuku' có âm 'ō' dài ở đầu.

Thời gian và Lịch trình

Tính chính xác là điều thánh thiêng ở Nhật Bản. Những cụm từ liên quan đến thời gian này giúp bạn phối hợp kế hoạch, hiểu các lịch trình và tôn trọng văn hóa đúng giờ.

今何時ですか?
Ima nanji desu ka?
Bây giờ là mấy giờ?
'Ima' có nghĩa là 'bây giờ'. 'Nanji' là từ hỏi về thời gian, kết hợp 'nan' (cái gì) và 'ji' (giờ).
また明日
Mata ashita
Hẹn gặp lại ngày mai
Đơn giản và mượt mà. Mỗi âm tiết nhận trọng lượng bằng nhau mà không có sự nhấn mạnh cụ thể nào.
今じゃなくて、後で
Ima janakute, ato de
Không phải bây giờ, sau này
'Janakute' là dạng phủ định của 'desu'. 'Ato de' đơn giản có nghĩa là 'sau'.
もうすぐです
Mō sugu desu
Nó sắp xảy ra
'Mō' có một âm 'o' dài. 'Sugu' có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'sắp', với cả hai âm tiết nhanh chóng và đều nhau.

Tìm và Sử dụng các Thứ

Khi bạn cần giúp đỡ tìm các mặt hàng, hiểu những nơi các thứ ở đâu hoặc nhận trợ giúp, những cụm từ này giúp bạn tiến lên phía trước.

どこに置きましたか?
Doko ni okimashita ka?
Bạn đặt nó ở đâu?
'Okimashita' là thì quá khứ của 'đặt/đặt'. Âm 'ki' mềm, gần như 'key' nhưng ngắn hơn.
見つかりません
Mitsukarimasen
Tôi không thể tìm thấy nó
Âm 'tsu' lại xuất hiện. 'Masen' là kết thúc phủ định, được phát âm 'mah-sen' với âm 'n' mềm.
誰か助けてください
Dareka tasukete kudasai
Có ai giúp được không?
'Dareka' có nghĩa là 'ai đó'. 'Tasukete' là dạng te của 'giúp', làm cho nó trở thành một yêu cầu.
これを使ってください
Kore o tsukatte kudasai
Vui lòng sử dụng cái này
'Tsukatte' đến từ 'tsukau' (sử dụng). Âm 'tsu' ở đầu lại một lần nữa.

Mẹo hay

"空港はどこですか?": Cấu trúc câu hỏi này đảo ngược hoàn toàn so với tiếng Việt. Tiếng Việt nói "Sân bay ở đâu?" với trật tự Chủ ngữ + ở + đâu, còn tiếng Nhật đặt trợ từ は sau chủ ngữ và どこ (đâu) trước động từ です ở cuối câu. Người Việt cần làm quen với việc đặt động từ ở cuối câu, vì tiếng Việt luôn đặt động từ ở giữa.
"切符を持っています": Từ 持っています (đang có, đang giữ) thể hiện sự khác biệt lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt chỉ cần nói "Tôi có vé" với động từ "có" đơn giản, nhưng tiếng Nhật dùng dạng て います để diễn tả trạng thái đang sở hữu. Người Việt hay nhầm lẫn vì tiếng Việt không chia động từ theo thì hay thể như vậy.
"荷物を失くしました": Trợ từ を trong câu này đánh dấu tân ngữ trực tiếp, một khái niệm không tồn tại trong tiếng Việt. Tiếng Việt nói "Hành lý của tôi bị mất" theo dạng bị động, nhưng tiếng Nhật dùng cấu trúc chủ động "tôi đã làm mất hành lý". Người Việt cần chú ý sự khác biệt về cách diễn đạt chủ động và bị động giữa hai ngôn ngữ.
"片道ですか?往復ですか?": Đây là hai từ Hán Nhật rất hữu ích cho người Việt. 片道 (phiến đạo) nghĩa là "một chiều" và 往復 (vãng phục) nghĩa là "khứ hồi". Nhờ gốc Hán Việt, người Việt có thể liên tưởng "vãng" là đi, "phục" là trở lại để nhớ nghĩa. Đây là lợi thế lớn của người Việt so với người học từ ngôn ngữ không có gốc Hán.
"まっすぐ行ってください": Cụm từ này chứa ください (vui lòng), cách nói lịch sự trong tiếng Nhật. Tiếng Việt cũng có "vui lòng" nhưng đặt trước động từ, còn tiếng Nhật đặt ください sau động từ dạng て. Ngoài ra, âm っ (促音) trong まっすぐ là âm ngắt đôi mà tiếng Việt không có; người Việt thường bỏ qua khoảng dừng này, khiến phát âm thiếu chính xác.

Tiếng Nhật khó cho Du lịch không?

Tiếng Nhật có danh tiếng là khó, nhưng để các mục đích du lịch cơ bản, nó lại dễ kiểm soát một cách đáng ngạc nhiên. Những âm thanh khá dễ đối với người nói tiếng Việt ngoại trừ 'tsu' và những nguyên âm dài. Thứ tự từ khác (chủ ngữ.đối tượng.động từ thay vì chủ ngữ.động từ.đối tượng), nhưng sau khi bạn học một vài mẫu, chúng sẽ nhất quán. Thách thức thực sự là các hệ thống viết, nhưng như một du khách, bạn có thể dựa hoàn toàn vào nói và romanization. Phát âm tiếng Nhật thực sự đều đặn hơn tiếng Việt, với ít ngoại lệ hơn. Phần khó nhất đối với người nói tiếng Việt là các mức độ lịch sự, nhưng gắn bó với các hình thức lịch sự tiêu chuẩn (kiểu 'desu/masu') hoàn toàn phù hợp cho tất cả các tình huống du lịch. Quan trọng nhất là người Nhật đánh giá cao bất kỳ nỗ lực nào để nói ngôn ngữ của họ, vì vậy ngay cả cách phát âm sai lầm cũng sẽ được đón nhận với sự khuyến khích thay vì phán xét.

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng Tiếng Nhật cơ bản gồm những gì?

Từ vựng Tiếng Nhật cơ bản cho người mới bắt đầu xoay quanh khoảng 800 đến 1.000 từ thông dụng, thuộc các chủ đề như chào hỏi, số đếm, gia đình, thời gian, đồ ăn và phương tiện đi lại. Ví dụ: こんにちは (xin chào), ありがとう (cảm ơn), 水 (nước), 学校 (trường học). Đây là lượng từ đủ để vượt qua kỳ thi JLPT N5.

Ngữ pháp Tiếng Nhật có khó học không?

Ngữ pháp Tiếng Nhật không khó về mặt chia động từ, nhưng cấu trúc câu theo thứ tự Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (SOV) ngược với Tiếng Việt, nên cần thời gian làm quen. Các trợ từ như は, が, を, に quyết định vai trò của từ trong câu. Người Việt thường mất 3 đến 6 tháng để nắm vững ngữ pháp N5.

Phát âm Tiếng Nhật có dễ với người Việt không?

Phát âm Tiếng Nhật khá dễ với người Việt vì hệ thống âm chỉ có 5 nguyên âm (a, i, u, e, o) và các âm tiết đều rõ ràng, không có thanh điệu như Tiếng Việt. Khó khăn chính là âm つ (tsu), âm ら-hàng (ra, ri, ru, re, ro) nằm giữa L và R, và trọng âm cao thấp khác biệt giữa các vùng.

Những cụm từ phổ biến Tiếng Nhật nào nên học đầu tiên?

Nên học đầu tiên các cụm: はじめまして (rất vui được gặp bạn), よろしくお願いします (mong được giúp đỡ), いくらですか (bao nhiêu tiền?), トイレはどこですか (nhà vệ sinh ở đâu?) và わかりません (tôi không hiểu). Đây là những cụm hữu ích nhất khi du lịch Nhật, giúp bạn xử lý được hầu hết tình huống mua sắm, hỏi đường và giao tiếp cơ bản.

Từ Tiếng Nhật nào thường dùng nhất trong giao tiếp hàng ngày?

Những từ Tiếng Nhật thông dụng nhất gồm はい (vâng), いいえ (không), すみません (xin lỗi/làm phiền), ありがとう (cảm ơn), お願いします (làm ơn) và 大丈夫 (không sao). Chỉ cần nắm khoảng 100 từ phổ biến này, bạn đã có thể xử lý phần lớn tình huống giao tiếp cơ bản khi đi du lịch hoặc gặp người Nhật lần đầu.

Học ngôn ngữ khác

Được xem xét bởi nhóm eevi ·
Bắt đầu miễn phí với Tiếng Nhật