24 Cụm Từ Tiếng Nhật Cơ Bản Thiết Yếu Cho Người Mới Bắt Đầu
Sơ cấpViết bởi nhóm eevi12 phút29 cụm từCó âm thanh
Học các cụm từ tiếng Nhật cơ bản mở ra cánh cửa để có những cuộc trò chuyện có ý nghĩa và thể hiện sự tôn trọng đối với một trong những nền văn hóa hấp dẫn nhất thế giới. Dù bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch đến Tokyo, bắt đầu hành trình học ngôn ngữ của mình hay chỉ đơn giản là muốn kết nối với những người nói tiếng Nhật, các cụm từ nền tảng này sẽ giúp bạn giao tiếp từ ngày đầu tiên. Tiếng Nhật có vẻ đáng sợ lúc đầu, nhưng tin tốt là phát âm cơ bản lại khá dễ tiếp cận cho người nói tiếng Anh, và một vài cụm từ chủ chốt có thể giúp bạn đi rất xa trong các tương tác hàng ngày.
Ấn tượng lần đầu quan trọng ở mọi nơi, nhưng đặc biệt là ở Nhật Bản nơi những lời chào lịch sự tạo điều kiện cho tất cả các tương tác. Những cụm từ này sẽ giúp bạn giới thiệu bản thân và bắt đầu các cuộc trò chuyện một cách tự tin.
こんにちは
Konnichiwa
Xin chào
Giữ mỗi âm tiết được nhấn mạnh như nhau. 'wa' ở cuối được viết bằng ký tự hiragana は (ha) nhưng phát âm là 'wa'.
私の名前は...です
Watashi no namae wa... desu
Tên tôi là...
'u' cuối cùng trong 'desu' hầu như không phát âm, gần như im lặng. Nói như 'dess' thay vì 'deh-soo'.
はじめまして
Hajimemashite
Rất vui được gặp bạn
Âm 'shi' hoà tan vào 'te' ở cuối. Đừng phát âm nó như các âm tiết riêng biệt 'shi-te' mà hãy coi nó như một 'shte' liền mạch.
私は...から来ました
Watashi wa... kara kimashita
Tôi đến từ...
Hạt 'wa' được viết là は (ha) nhưng luôn được phát âm là 'wa' trong ngữ cảnh này.
どちらから来ましたか?
Dochira kara kimashita ka?
Bạn đến từ đâu?
Kết thúc bằng một intonation tăng lên trên 'ka' để chỉ ra đó là một câu hỏi.
Các Biểu Thức Lịch Sự Thiết Yếu Trong Tiếng Nhật
Lịch sự được dệt sâu vào giao tiếp tiếng Nhật. Những cụm từ này là những yếu tố thiết yếu mà bạn sẽ sử dụng vô số lần mỗi ngày.
お願いします
Onegaishimasu
Vui lòng
'u' cuối cùng hầu như không được phát âm. Nghĩ 'mahss' chứ không phải 'mah-soo'. Một số vùng phát âm nó thậm chí còn ngắn hơn là 'mahsh'.
ありがとうございます
Arigatou gozaimasu
Cảm ơn bạn
Một lần nữa, 'u' cuối cùng gần như không phát âm. Phần 'gozaimasu' nâng 'arigatou' đơn giản lên thành lời nói lịch sự.
すみません
Sumimasen
Xin lỗi / Tôi xin lỗi
Tất cả các âm tiết đều có áp lực tương đối bằng nhau. Đừng nhấn mạnh quá mức bất kỳ phần nào.
ごめんなさい
Gomen nasai
Tôi xin lỗi
'i' cuối cùng được phát âm rõ ràng, không giống như các âm 'u' thường im lặng trong tiếng Nhật.
大丈夫です
Daijoubu desu
Không sao / Tất cả đều ổn
'ou' tạo ra một âm 'o' dài. Nói 'joh' với một nguyên âm kéo dài nhẹ, không phải hai âm riêng biệt.
Khi Bạn Không Hiểu
Những sự cố giao tiếp xảy ra với mọi người học ngôn ngữ mới. Những cụm từ này giúp bạn điều hướng sự nhầm lẫn và tiếp tục các cuộc trò chuyện.
分かりません
Wakarimasen
Tôi không hiểu
Âm 'r' trong tiếng Nhật ở đâu đó giữa tiếng Anh 'r' và 'l', được tạo ra bằng cách gõ nhẹ lưỡi sau những răng cửa.
もう一度言ってください
Mou ichido itte kudasai
Bạn có thể lặp lại điều đó được không?
'ou' trong 'mou' tạo ra một âm 'o' dài. 'Ichido' có nghĩa là 'một lần' hoặc 'một lần nữa'.
ゆっくり話してください
Yukkuri hanashite kudasai
Vui lòng nói chậm
'k' kép trong 'yukkuri' tạo ra một khoảng tạm dừng nhẹ. Hãy coi nó giống như 'yuk-kuri' với một khoảng cách rất nhỏ.
これは何ですか?
Kore wa nan desu ka?
Cái này là gì?
Sử dụng intonation tăng lên ở cuối để rõ ràng chỉ ra rằng đó là một câu hỏi.
Mua Sắm và Tiền Tệ
Dù bạn đang mua sắm tại các khu điện tử của Tokyo hay duyệt qua một thị trường địa phương, những cụm từ này giúp bạn điều hướng các giao dịch mua bán và thanh toán.
いくらですか?
Ikura desu ka?
Giá bao nhiêu?
Giữ intonation tăng lên ở cuối để chỉ ra đó là một câu hỏi.
高すぎます
Taka sugimasu
Nó quá đắt
'Sugimasu' có nghĩa là 'quá nhiều'. 'gi' sử dụng âm 'g' cứng như trong 'give'.
安いですね
Yasui desu ne
Nó rẻ / Đó là một mức giá tốt
'ne' được phát âm như từ tiếng Anh 'nay' nhưng ngắn hơn.
カードで払えますか?
Kaado de haraemasu ka?
Tôi có thể trả tiền bằng thẻ không?
'Kaado' được mượn từ tiếng Anh 'card' nhưng phát âm bằng những âm vocalic tiếng Nhật.
Hướng Dẫn Và Vị Trí
Để di chuyển cần biết cách yêu cầu và hiểu các hướng dẫn cơ bản. Những cụm từ này là những vị cứu tinh khi điều hướng các con đường Nhật Bản.
どこですか?
Doko desu ka?
Nó ở đâu?
Ngắn và đơn giản. Cả hai âm 'o' đều có độ dài bằng nhau.
左に曲がってください
Hidari ni magatte kudasai
Vui lòng rẽ trái
't' kép trong 'magatte' tạo ra một khoảng tạm dừng ngắn giữa các âm tiết.
近いですか?
Chikai desu ka?
Nó gần / Nó có gần không?
'Chi' được phát âm như 'chee' trong 'cheese', không giống 'chai'.
まっすぐ行ってください
Massugu itte kudasai
Vui lòng đi thẳng
's' kép tạo ra một âm hissing được giữ dài hơn so với một 's' đơn.
Thức Ăn Và Đồ Uống
Văn hóa thực phẩm Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới, và biết cách đặt hàng sẽ nâng cao trải nghiệm ăn uống của bạn rất nhiều.
お水をください
Omizu wo kudasai
Nước, vui lòng
Hạt 'wo' được viết là を nhưng phát âm là 'oh' hoặc 'o', không phải 'woh'.
お腹が空きました
Onaka ga sukimashita
Tôi đói
'u' trong 'suki' là một âm ngắn. Đừng kéo dài nó thành 'soo-kee'.
コーヒーをお願いします
Koohii wo onegaishimasu
Cà phê, vui lòng
'o' dài trong 'koohii' được giữ dài hơn một chút so với một nguyên âm đơn.
これをください
Kore wo kudasai
Cái này, vui lòng / Tôi sẽ lấy cái này
Đơn giản và rõ ràng. Chỉ rõ ràng vào cái bạn muốn khi nói cụm từ này.
Nhận Sự Giúp Đỡ
Đôi khi mọi thứ trở nên xấu hoặc bạn cần hỗ trợ. Những cụm từ này giúp bạn giao tiếp các vấn đề và yêu cầu hỗ trợ.
助けてください
Tasukete kudasai
Vui lòng giúp tôi
'u' trong 'tasukete' rất nhẹ, gần như làm cho nó nghe giống 'tas-keh-teh'.
問題があります
Mondai ga arimasu
Có một vấn đề / Tôi có một vấn đề
'Mondai' có áp lực bằng nhau trên tất cả các âm tiết. Đừng nhấn mạnh 'mon' hơn những cái khác.
英語を話せる人はいますか?
Eigo wo hanaseru hito wa imasu ka?
Có ai biết nói tiếng Anh không?
'Eigo' có nghĩa là tiếng Anh. 'ei' tạo ra một âm 'e' dài, giống như 'ay' trong 'say'.
Mẹo hay
"すみません": Trong tiếng Việt, "xin lỗi" chủ yếu dùng để xin lỗi, nhưng "すみません" trong tiếng Nhật vừa có nghĩa xin lỗi, vừa dùng để gọi người phục vụ, thu hút sự chú ý hay thậm chí cảm ơn. Người Việt thường nhầm lẫn vì tiếng Việt tách biệt rõ các chức năng này. Hãy hiểu "すみません" như một cụm từ đa năng trong giao tiếp lịch sự.
"私の名前は...です": Cấu trúc câu tiếng Nhật đặt động từ "です" ở cuối, khác hoàn toàn với tiếng Việt đặt động từ "là" ở giữa ("Tên tôi là..."). Người Việt cần tập thói quen đặt thông tin chính trước rồi mới kết thúc bằng động từ. Đây là thử thách lớn vì trật tự Chủ ngữ, Tân ngữ, Động từ trái ngược với tiếng Việt.
"ありがとうございます": Tiếng Việt chỉ cần nói "cảm ơn" trong mọi ngữ cảnh, nhưng tiếng Nhật phân biệt mức độ lịch sự rất rõ. "ありがとう" dùng với bạn bè, còn "ありがとうございます" dùng với người lớn tuổi hoặc xa lạ. Người Việt cần chú ý hệ thống kính ngữ này vì tiếng Việt thể hiện sự lịch sự qua đại từ nhân xưng chứ không qua biến đổi động từ.
"いくらですか?": Từ nghi vấn "いくら" (bao nhiêu) đứng trước trợ từ "ですか", trong khi tiếng Việt đặt "bao nhiêu" ở cuối câu ("Giá bao nhiêu?"). Ngoài ra, tiếng Nhật dùng trợ từ "か" để đánh dấu câu hỏi thay vì lên giọng cuối câu như tiếng Việt. Người Việt hay quên thêm "か" vì đã quen dùng ngữ điệu để hỏi.
"ゆっくり話してください": Phát âm "ゆっくり" có âm "っ" (sokuon) là âm ngắt đôi, một khái niệm không tồn tại trong tiếng Việt. Người Việt thường bỏ qua khoảng dừng ngắn này và nói thành "yukuri" thay vì "yukkuri". Hãy tưởng tượng như đang giữ hơi một nhịp ngắn trước âm "ku" để phát âm đúng phụ âm kép đặc trưng của tiếng Nhật.
Tiếng Nhật khó cho Du lịch không?
Tiếng Nhật có danh tiếng là khó, nhưng để các mục đích du lịch cơ bản, nó lại dễ kiểm soát một cách đáng ngạc nhiên. Những âm thanh khá dễ đối với người nói tiếng Việt ngoại trừ 'tsu' và những nguyên âm dài. Thứ tự từ khác (chủ ngữ.đối tượng.động từ thay vì chủ ngữ.động từ.đối tượng), nhưng sau khi bạn học một vài mẫu, chúng sẽ nhất quán. Thách thức thực sự là các hệ thống viết, nhưng như một du khách, bạn có thể dựa hoàn toàn vào nói và romanization. Phát âm tiếng Nhật thực sự đều đặn hơn tiếng Việt, với ít ngoại lệ hơn. Phần khó nhất đối với người nói tiếng Việt là các mức độ lịch sự, nhưng gắn bó với các hình thức lịch sự tiêu chuẩn (kiểu 'desu/masu') hoàn toàn phù hợp cho tất cả các tình huống du lịch. Quan trọng nhất là người Nhật đánh giá cao bất kỳ nỗ lực nào để nói ngôn ngữ của họ, vì vậy ngay cả cách phát âm sai lầm cũng sẽ được đón nhận với sự khuyến khích thay vì phán xét.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng Tiếng Nhật cơ bản gồm những gì?
Từ vựng Tiếng Nhật cơ bản cho người mới bắt đầu xoay quanh khoảng 800 đến 1.000 từ thông dụng, thuộc các chủ đề như chào hỏi, số đếm, gia đình, thời gian, đồ ăn và phương tiện đi lại. Ví dụ: こんにちは (xin chào), ありがとう (cảm ơn), 水 (nước), 学校 (trường học). Đây là lượng từ đủ để vượt qua kỳ thi JLPT N5.
Ngữ pháp Tiếng Nhật có khó học không?
Ngữ pháp Tiếng Nhật không khó về mặt chia động từ, nhưng cấu trúc câu theo thứ tự Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (SOV) ngược với Tiếng Việt, nên cần thời gian làm quen. Các trợ từ như は, が, を, に quyết định vai trò của từ trong câu. Người Việt thường mất 3 đến 6 tháng để nắm vững ngữ pháp N5.
Phát âm Tiếng Nhật có dễ với người Việt không?
Phát âm Tiếng Nhật khá dễ với người Việt vì hệ thống âm chỉ có 5 nguyên âm (a, i, u, e, o) và các âm tiết đều rõ ràng, không có thanh điệu như Tiếng Việt. Khó khăn chính là âm つ (tsu), âm ら-hàng (ra, ri, ru, re, ro) nằm giữa L và R, và trọng âm cao thấp khác biệt giữa các vùng.
Từ Tiếng Nhật nào thường dùng nhất trong giao tiếp hàng ngày?
Những từ Tiếng Nhật thông dụng nhất gồm はい (vâng), いいえ (không), すみません (xin lỗi/làm phiền), ありがとう (cảm ơn), お願いします (làm ơn) và 大丈夫 (không sao). Chỉ cần nắm khoảng 100 từ phổ biến này, bạn đã có thể xử lý phần lớn tình huống giao tiếp cơ bản khi đi du lịch hoặc gặp người Nhật lần đầu.
Những cụm từ phổ biến Tiếng Nhật nào nên học đầu tiên?
Nên học đầu tiên các cụm: はじめまして (rất vui được gặp bạn), よろしくお願いします (mong được giúp đỡ), いくらですか (bao nhiêu tiền?), トイレはどこですか (nhà vệ sinh ở đâu?) và わかりません (tôi không hiểu). Đây là những cụm hữu ích nhất khi du lịch Nhật, giúp bạn xử lý được hầu hết tình huống mua sắm, hỏi đường và giao tiếp cơ bản.