Sơ cấpViết bởi nhóm eevi11 phút25 cụm từCó âm thanh
Bạn muốn đặt món tự tin tại các nhà hàng Nhật Bản và tận hưởng những trải nghiệm ăn uống chân thực? Hướng dẫn này dạy bạn những cụm từ Tiếng Nhật thiết yếu về ăn uống và nhà hàng mà bạn thực sự sẽ sử dụng, từ yêu cầu nước cho đến thanh toán hóa đơn. Cho dù bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nhật Bản hay khám phá các nhà hàng Nhật Bản địa phương, những cụm từ này sẽ giúp bạn điều hướng thực đơn, đưa ra yêu cầu lịch sự và kết nối với văn hóa thông qua cảnh ăn uống tuyệt vời của nó.
Bắt đầu với những cụm từ cơ bản này để giao tiếp nhu cầu cơ bản của bạn. Những biểu thức đơn giản này sẽ giúp bạn vượt qua bất kỳ tình huống ăn uống nào.
お腹が空きました
Onaka ga sukimashita
Tôi đói
Chữ 'u' trong 'sukimashita' thường hầu như không phát âm, gần giống 'skee-mah-shee-tah'.
喉が渇きました
Nodo ga kawakimashita
Tôi khát nước
Mỗi âm tiết được nhấn mạnh bằng nhau. Đừng nhanh qua 'kawaki'.
お水をください
Omizu o kudasai
Xin nước
Chữ 'i' cuối cùng trong 'kudasai' nghe giống 'eye'. Giữ 'mizu' rõ ràng với nhấn mạnh bằng nhau trên cả hai âm tiết.
食べたいです
Tabetai desu
Tôi muốn ăn
Âm 'tai' nghe giống 'tie'. Chữ 'u' cuối cùng trong 'desu' hầu như không nghe hoặc im lặng gần như.
Đặt Đồ uống và Thực phẩm Phổ biến
Những cụm từ này giúp bạn đặt những thứ thiết yếu mà bạn sẽ tìm thấy trong hầu hết các nhà hàng và quán cà phê Nhật Bản.
コーヒーをお願いします
Kōhii o onegaishimasu
Tôi có thể xin cà phê không?
Kéo dài âm 'o' đầu tiên một chút trong 'kōhii'. Chữ 'u' ở cuối 'onegaishimasu' gần như không nghe thấy.
お茶はありますか
Ocha wa arimasu ka
Bạn có trà không?
Chữ 'u' trong 'arimasu' hầu như không được phát âm. Nói gần giống 'ah-ree-mahs'.
パンはありますか
Pan wa arimasu ka
Bạn có bánh mì không?
'Pan' vần với 'ahn' chứ không phải 'can'. Giữ nó ngắn gọn và rõ ràng.
ご飯とパン、どちらがいいですか
Gohan to pan, dochira ga ii desu ka
Bạn muốn cơm hay bánh mì?
Chữ 'r' trong 'dochira' mềm, gần giống một âm 'd' nhanh hoặc âm 'l' nhẹ.
Nói về Sở thích Ăn uống
Dù bạn có hạn chế về chế độ ăn uống hay sở thích ăn cụ thể, những cụm từ này giúp bạn giao tiếp những gì bạn ăn và không ăn.
肉は食べません
Niku wa tabemasen
Tôi không ăn thịt
Âm phủ định 'masen' cuối cùng rõ ràng và phân biệt. Đừng để 'n' biến mất.
魚は好きです
Sakana wa suki desu
Tôi thích cá
Chữ 'u' trong 'suki' rất ngắn, gần giống 'skee'.
朝ご飯に卵を料理します
Asagohan ni tamago o ryōri shimasu
Tôi nấu trứng cho bữa sáng
Kéo dài 'o' một chút trong 'ryōri'. Chữ 'u' trong 'shimasu' được thì thầm.
新鮮な果物と野菜
Shinsen na kudamono to yasai
Trái cây và rau quả tươi
Các âm 'n' trong 'shinsen' có âm mũi. 'Yasai' kết thúc bằng một âm như 'sigh'.
Tại Nhà hàng: Được Xếp chỗ ngồi và Đặt hàng
Điều hướng trải nghiệm nhà hàng từ lúc bạn bước vào. Những cụm từ này sẽ giúp bạn lấy được một bàn và bắt đầu bữa ăn của bạn suôn sẻ.
予約しています
Yoyaku shite imasu
Chúng tôi có một bàn đã đặt trước
Các âm 'u' là tối thiểu. Nói gần giống 'yoh-yah-k'shee-teh ee-mahs'.
二人でお願いします
Futari de onegaishimasu
Một bàn cho hai người xin vui lòng
Giữ mỗi âm tiết trong 'futari' riêng biệt và bằng độ dài.
メニューを見せていただけますか
Menyū o misete itadakemasu ka
Tôi có thể xem thực đơn không?
Chữ 'ū' trong 'menyū' kéo dài một chút lâu hơn một 'u' thông thường.
注文をお願いします
Chūmon o onegaishimasu
Tôi muốn đặt hàng
Chữ 'ū' trong 'chūmon' được giữ một chút lâu hơn. Chữ 'n' có âm mũi.
おすすめは何ですか
Osusume wa nan desu ka
Bạn có thể đề xuất cái gì không?
Tất cả các âm tiết trong 'osusume' bằng nhau. 'Nan' ngắn và cắt.
Trong Bữa ăn: Cụm từ Nhà hàng Tiếng Nhật Thiết yếu
Khi thực phẩm của bạn tới, những biểu thức này giúp bạn tương tác một cách tự nhiên và thể hiện sự trân trọng.
いただきます
Itadakimasu
Chúng ta ăn đi (theo nghĩa đen: Tôi humbly nhận)
Chữ 'u' ở cuối gần như không nghe thấy. Nhanh một chút qua nó: 'ee-tah-dah-kee-mahs'.
美味しいです
Oishii desu
Cái này rất ngon
Âm tiết đầu tiên 'oi' là hai âm riêng biệt: 'oh-ee', không phải 'oy'.
もっとお願いします
Motto onegaishimasu
Tôi có thể xin thêm không?
Chữ 't' kép trong 'motto' tạo ra một tạm dừng ngắn. Nói 'mot-to', không phải 'moh-toh'.
ごちそうさまでした
Gochisōsama deshita
Cảm ơn bạn về bữa ăn
Chữ 'ō' trong 'sō' được giữ một chút lâu hơn. Chữ 'ta' cuối cùng là mềm.
Thanh toán Hóa đơn
Khi đến lúc đi, những cụm từ này giúp bạn thanh toán suôn sẻ. Lưu ý rằng tiền boa không được thực hành ở Nhật Bản.
お会計をお願いします
Okaikei o onegaishimasu
Hóa đơn xin vui lòng
Chia 'okaikei' thành các âm tiết rõ ràng: oh-kai-keh. Đừng chạy chúng lại với nhau.
デザートは結構です
Dezāto wa kekkō desu
Không tiramisu cảm ơn
Chữ 'ā' trong 'dezāto' kéo dài một chút. Chữ 'k' kép trong 'kekkō' tạo ra một tạm dừng ngắn.
サービス料は含まれていますか
Sābisu ryō wa fukumarete imasu ka
Có bao gồm phí dịch vụ không?
Chữ 'ā' trong 'sābisu' được kéo dài. 'Ryō' là một âm tiết nghe giống 'ryoh' với một cuộn nhẹ.
カードで払えますか
Kādo de haraemasu ka
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
Kéo dài chữ 'a' đầu tiên trong 'kādo' một chút. Chữ 'u' trong 'haraemasu' được thì thầm.
Mẹo hay
"お腹が空きました" (Tôi đói): Trong tiếng Việt, ta nói đơn giản "Tôi đói" nhưng tiếng Nhật diễn đạt theo cách "bụng đã trống" (お腹 là bụng, 空く là trống). Người Việt cần lưu ý cấu trúc chủ ngữ không phải "tôi" mà là "bụng". Đây là cách tư duy khác biệt, tương tự cách tiếng Việt nói "bụng đói" nhưng ngữ pháp phức tạp hơn với trợ từ が.
"お茶はありますか" (Bạn có trà không?): Người Việt quen dùng trà (茶, đọc là cha) vì từ này có gốc Hán Việt giống nhau. Phát âm Hán Việt "trà" rất gần với âm Nhật "cha" trong お茶. Đây là lợi thế lớn cho người Việt khi nhớ từ vựng. Tuy nhiên, cần nhớ thêm tiền tố lịch sự お và trợ từ は khi đặt câu hỏi.
"ご飯とパン、どちらがいいですか" (Bạn muốn cơm hay bánh mì?): Từ ご飯 (gohan) vừa có nghĩa là "cơm" vừa có nghĩa là "bữa ăn", giống hệt cách người Việt dùng "cơm" để chỉ bữa ăn nói chung (ví dụ: "ăn cơm chưa?"). Sự tương đồng văn hóa này giúp người Việt dễ hiểu ngữ cảnh, nhưng cần phân biệt khi nào gohan chỉ "gạo" và khi nào chỉ "bữa ăn".
"いただきます" (Chúng ta ăn đi): Tiếng Việt không có cụm từ nghi thức bắt buộc trước bữa ăn tương đương. Người Việt có thể nói "mời mọi người ăn" nhưng không mang tính khiêm nhường như いただきます (nghĩa gốc: tôi khiêm tốn nhận). Đây là biểu hiện của kính ngữ Nhật, hệ thống mà tiếng Việt thể hiện qua đại từ xưng hô chứ không qua động từ.
"メニューを見せていただけますか" (Tôi có thể xem thực đơn không?): Cấu trúc て いただけますか là kính ngữ cấp cao, dịch sang tiếng Việt chỉ đơn giản là "cho tôi xem". Tiếng Việt dùng từ "xin, vui lòng, ạ" để thể hiện lịch sự, còn tiếng Nhật biến đổi cả hình thái động từ. Người Việt cần tập quen với việc chia động từ theo mức độ kính trọng thay vì chỉ thêm từ lịch sự.
Tiếng Nhật khó cho Du lịch không?
Tiếng Nhật có danh tiếng là khó, nhưng để các mục đích du lịch cơ bản, nó lại dễ kiểm soát một cách đáng ngạc nhiên. Những âm thanh khá dễ đối với người nói tiếng Việt ngoại trừ 'tsu' và những nguyên âm dài. Thứ tự từ khác (chủ ngữ.đối tượng.động từ thay vì chủ ngữ.động từ.đối tượng), nhưng sau khi bạn học một vài mẫu, chúng sẽ nhất quán. Thách thức thực sự là các hệ thống viết, nhưng như một du khách, bạn có thể dựa hoàn toàn vào nói và romanization. Phát âm tiếng Nhật thực sự đều đặn hơn tiếng Việt, với ít ngoại lệ hơn. Phần khó nhất đối với người nói tiếng Việt là các mức độ lịch sự, nhưng gắn bó với các hình thức lịch sự tiêu chuẩn (kiểu 'desu/masu') hoàn toàn phù hợp cho tất cả các tình huống du lịch. Quan trọng nhất là người Nhật đánh giá cao bất kỳ nỗ lực nào để nói ngôn ngữ của họ, vì vậy ngay cả cách phát âm sai lầm cũng sẽ được đón nhận với sự khuyến khích thay vì phán xét.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng Tiếng Nhật cơ bản gồm những gì?
Từ vựng Tiếng Nhật cơ bản cho người mới bắt đầu xoay quanh khoảng 800 đến 1.000 từ thông dụng, thuộc các chủ đề như chào hỏi, số đếm, gia đình, thời gian, đồ ăn và phương tiện đi lại. Ví dụ: こんにちは (xin chào), ありがとう (cảm ơn), 水 (nước), 学校 (trường học). Đây là lượng từ đủ để vượt qua kỳ thi JLPT N5.
Ngữ pháp Tiếng Nhật có khó học không?
Ngữ pháp Tiếng Nhật không khó về mặt chia động từ, nhưng cấu trúc câu theo thứ tự Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (SOV) ngược với Tiếng Việt, nên cần thời gian làm quen. Các trợ từ như は, が, を, に quyết định vai trò của từ trong câu. Người Việt thường mất 3 đến 6 tháng để nắm vững ngữ pháp N5.
Phát âm Tiếng Nhật có dễ với người Việt không?
Phát âm Tiếng Nhật khá dễ với người Việt vì hệ thống âm chỉ có 5 nguyên âm (a, i, u, e, o) và các âm tiết đều rõ ràng, không có thanh điệu như Tiếng Việt. Khó khăn chính là âm つ (tsu), âm ら-hàng (ra, ri, ru, re, ro) nằm giữa L và R, và trọng âm cao thấp khác biệt giữa các vùng.
Từ Tiếng Nhật nào thường dùng nhất trong giao tiếp hàng ngày?
Những từ Tiếng Nhật thông dụng nhất gồm はい (vâng), いいえ (không), すみません (xin lỗi/làm phiền), ありがとう (cảm ơn), お願いします (làm ơn) và 大丈夫 (không sao). Chỉ cần nắm khoảng 100 từ phổ biến này, bạn đã có thể xử lý phần lớn tình huống giao tiếp cơ bản khi đi du lịch hoặc gặp người Nhật lần đầu.
Những cụm từ phổ biến Tiếng Nhật nào nên học đầu tiên?
Nên học đầu tiên các cụm: はじめまして (rất vui được gặp bạn), よろしくお願いします (mong được giúp đỡ), いくらですか (bao nhiêu tiền?), トイレはどこですか (nhà vệ sinh ở đâu?) và わかりません (tôi không hiểu). Đây là những cụm hữu ích nhất khi du lịch Nhật, giúp bạn xử lý được hầu hết tình huống mua sắm, hỏi đường và giao tiếp cơ bản.