Tiếng Hàn Quốc du lịch: Những cụm từ phải biết

Sơ cấp12 phút27 cụm từCó âm thanh

Cho dù bạn vừa hạ cánh tại Sân bay Incheon hay đang di chuyển trên tàu điện ngầm của Seoul, việc biết một số cụm từ tiếng Hàn Quốc thiết yếu sẽ biến trải nghiệm của bạn từ căng thẳng thành suôn sẻ. Hướng dẫn này cung cấp cho bạn 24 cụm từ thực tế mà bạn thực sự sẽ sử dụng tại các sân bay, khách sạn, nhà ga tàu và trên đường phố, kèm theo mẹo phát âm được thiết kế đặc biệt cho những người nói tiếng Việt. Bạn không cần phải thành thạo tiếng Hàn Quốc để du lịch tự tin tại Hàn Quốc. Bạn chỉ cần những cụm từ đúng vào những thời điểm thích hợp.

Trên trang này
  1. 1. Tại sân bay và các trung tâm vận chuyển
  2. 2. Khách sạn và chỗ ở
  3. 3. Đi lại trên đường phố và xin chỉ đường bằng tiếng Hàn Quốc
  4. 4. Giao thông công cộng và taxi
  5. 5. Thời gian và lịch trình
  6. 6. Tìm kiếm sự giúp đỡ và vật dụng
  7. 7. Mẹo hay
  8. 8. Câu hỏi thường gặp

Tại sân bay và các trung tâm vận chuyển

Những cụm từ này sẽ giúp bạn điều hướng các sân bay, bến xe buýt và nhà ga tàu. Người Hàn Quốc đánh giá cao mọi nỗ lực phát âm tiếng của họ, vì vậy đừng lo lắng về phát âm hoàn hảo.

공항이 어디예요?
gonghang-i eodiyeyo?
Sân bay ở đâu?
Âm 'ng' ở cuối 공항 phải là âm mũi, giống như âm 'ng' trong từ 'sing'.
표 있어요
pyo isseoyo
Tôi có vé
Âm 'pyo' là một âm tiết, giống như 'p-yo' được nói nhanh lại với nhau.
언제 출발해요?
eonje chulbalhaeyo?
Nó khởi hành lúc mấy giờ?
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên của 출발 nhiều hơn một chút so với âm tiết thứ hai.
택시 필요해요
taeksi piryohaeyo
Tôi cần một chiếc taxi
택시 nghe rất giống từ 'taxi' trong tiếng Anh với âm 'k' thay vì 'x'.
기차가 늦었어요
gichaga neujeosseoyo
Tàu chậm rồi
늦었어요 có âm 'j' mềm, không phải âm 'j' cứng như trong 'jump'.

Khách sạn và chỗ ở

Nhận phòng suôn sẻ và xử lý các vấn đề về chỗ ở trở nên dễ dàng hơn nhiều với những cụm từ tiếng Hàn Quốc này.

예약했어요
yeyakaesseoyo
Tôi đã đặt phòng
Âm 예 là một âm tiết nghe giống như 'yeh', không phải 'yee'.
짐을 잃어버렸어요
jimeul ilheobeolyeosseoyo
Tôi đánh mất hành lý của mình
Đây là một cụm từ dài hơn. Chia nó thành các phần: 짐을 / 잃어버렸어요.
몇 시에 도착해요?
myeot sie dochakaeyo?
Chúng ta đến lúc mấy giờ?
몇 có âm 't' mềm gần như hòa nhập vào từ tiếp theo.
여권 주세요
yeogwon juseyo
Hộ chiếu, vui lòng
주세요 là một dạng yêu cầu lịch sự bạn sẽ sử dụng liên tục tại Hàn Quốc.

Đi lại trên đường phố và xin chỉ đường bằng tiếng Hàn Quốc

Di chuyển bộ yêu cầu hiểu các cụm từ chỉ hướng cơ bản. Người Hàn Quốc nói chung rất sẵn lòng giúp khi bạn xin chỉ đường, thường đi cùng bạn một phần của con đường để đến điểm đến của bạn.

길을 잃어버렸어요
gireul ilheobeolyeosseoyo
Tôi bị lạc
Cấu trúc tương tự như cụm từ hành lý, nhưng bắt đầu bằng 길 (đường/con đường).
지도에서 보여주세요
jidoeseo boyeojuseyo
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
보여주세요 là một mẫu yêu cầu lịch sự khác thiết yếu.
여기서 세워주세요
yeogiseo sewojuseyo
Dừng lại ở đây vui lòng
여기 (ở đây) là một trong những từ chỉ vị trí hữu ích nhất mà bạn sẽ học.
얼마나 멀어요?
eolmana meoreoyo?
Nó cách đây bao xa?
멀어요 có âm 'r' lăn tăn mềm hơn tiếng Tây Ban Nha nhưng mạnh hơn tiếng Anh Mỹ.
왼쪽으로 가세요
oenjjogeuro gaseyo
Quay trái ở đây
Chữ đôi ㅉ tạo ra âm 'jj' mạnh hơn một chữ đơn ㅈ.
길 건너편이에요
gil geonneopyeonieyo
Bên kia của con đường
건너편 theo nghĩa đen là 'phía đối diện' và được sử dụng thường xuyên trong các chỉ dẫn.

Giao thông công cộng và taxi

Giao thông công cộng của Hàn Quốc là đẳng cấp thế giới. Những cụm từ này giúp bạn sử dụng nó như một người địa phương.

버스 정류장이 어디예요?
beoseu jeongnyujang-i eodiyeyo?
Trạm xe buýt ở đâu?
정류장 là từ tiêu chuẩn cho bất kỳ loại trạm hoặc ga nào.
편도요? 왕복이요?
pyeondoyo? wangbogiyo?
Một chiều hay khứ hồi?
Những cụm từ này thường được nói dưới dạng các câu hỏi với âm thanh tăng ở cuối.
주차할 수 있어요?
juchahal su isseoyo?
Tôi có thể đỗ xe ở đâu?
수 있어요 là một mẫu chính có nghĩa là 'có thể/liệu có thể'.
막혀요?
makhyeoyo?
Có tắc đường không?
막히다 có nghĩa là 'bị chặn', vì vậy câu này theo nghĩa đen hỏi 'nó có bị chặn không?'

Thời gian và lịch trình

Điều phối các cuộc họp, tour và vận chuyển yêu cầu những biểu thức liên quan đến thời gian này.

몇 시예요?
myeot siyeyo?
Bây giờ mấy giờ?
시 là bộ đếm cho giờ, luôn được sử dụng khi báo cáo thời gian.
내일 봐요
naeil bwayo
Gặp bạn ngày mai
내일 (ngày mai) là một trong những từ thời gian đầu tiên bạn nên ghi nhớ.
지금 아니에요, 나중에요
jigeum anieyo, najungieyo
Không phải bây giờ, sau này
지금 (bây giờ) và 나중 (sau) là những đối lập mà bạn sẽ sử dụng liên tục.
곧 와요
got wayo
Nó sẽ sớm đến
곧 là một từ ngắn, sắc nét có kết thúc 't' cứng gần như không phát âm.

Tìm kiếm sự giúp đỡ và vật dụng

Khi bạn cần hỗ trợ hoặc không thể tìm thấy thứ gì đó, những cụm từ này cứu rỗi.

어디 뒀어요?
eodi dwosseoyo?
Bạn để nó ở đâu?
뒀어요 là thì quá khứ của 'để', hữu ích để xác định vị trí các vật dụng bị lạc.
못 찾겠어요
mot chatgesseoyo
Tôi không thể tìm thấy nó
못 có nghĩa là 'không thể', một dạng phủ định chính khác với 안 (không/đừng).
누가 도와줄 수 있어요?
nuga dowajul su isseoyo?
Ai đó có thể giúp tôi không?
누가 có nghĩa là 'ai' hoặc 'ai đó', và 도와주다 có nghĩa là 'để giúp đỡ'.
이거 쓰세요, 저거 말고요
igeo sseuseyo, jeogeo malgoyo
Sử dụng những cái này, không phải những cái kia
ㅆ trong 쓰다 tạo ra âm 'ss' mạnh, cường độ hơn một ㅅ duy nhất.

Mẹo hay

"공항이 어디예요?": Cấu trúc câu hỏi này đặt từ hỏi "어디" (ở đâu) trước động từ "예요", khác hoàn toàn với tiếng Việt đặt "ở đâu" cuối câu. Người Việt hay mắc lỗi sắp xếp theo thứ tự tiếng Việt. Hãy nhớ quy tắc tiếng Hàn: Chủ ngữ + Trạng từ nghi vấn + Động từ, tức là "Sân bay + ở đâu + là".
"짐을 잃어버렸어요": Trợ từ "을" đánh dấu tân ngữ "짐" (hành lý) là điều rất lạ với người Việt, vì tiếng Việt không có trợ từ ngữ pháp. Người Việt thường quên thêm "을/를" sau danh từ. Hãy luyện tập gắn trợ từ này như một phần không thể tách rời của tân ngữ, giống cách bạn luôn nói "cái" trước danh từ trong tiếng Việt.
"편도요? 왕복이요?": Từ "왕복" (khứ hồi) là từ Hán Hàn, gốc Hán Việt tương đương là "vãng phục". Người Việt có lợi thế lớn vì khoảng 60% từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán. Nếu bạn biết từ Hán Việt, hãy liên tưởng: "왕" là "vãng" (đi), "복" là "phục" (trở lại). Cách này giúp nhớ từ nhanh hơn nhiều.
"여기서 세워주세요": Cụm "주세요" (vui lòng cho tôi) là dạng kính ngữ mà người Việt cần đặc biệt chú ý. Tiếng Việt dùng "vui lòng" hay "ạ" để lịch sự, nhưng tiếng Hàn biến đổi ngay trong cấu trúc động từ. "세워주세요" ghép "세우다" (dừng) với "주세요" (xin hãy). Hệ thống kính ngữ này phức tạp hơn cách thêm "ạ" trong tiếng Việt rất nhiều.
"이거 쓰세요, 저거 말고요": Tiếng Hàn phân biệt ba cấp đại từ chỉ định: "이거" (cái này, gần người nói), "그거" (cái đó, gần người nghe), "저거" (cái kia, xa cả hai). Tiếng Việt chỉ có hai cấp "này" và "kia/đó". Người Việt thường nhầm lẫn "그거" và "저거" vì tiếng Việt không phân biệt rõ hai mức xa này.

Học Tiếng Hàn Cho Các Tình Huống Ăn Uống Khó Như Thế Nào?

Đối với người nói tiếng Việt, ngôn ngữ nhà hàng tiếng Hàn có độ khó trung bình nhưng rất có giá trị. Tin tốt là từ vựng về thực phẩm cụ thể và lặp lại, vì vậy bạn sẽ nắm vững các cụm từ thông thường nhanh chóng thông qua thực hành thực tế. Những trở ngại chính là hệ thống tôn kính (sử dụng kết thúc động từ lịch sự), những âm thanh lạ lẫm như phụ âm căng và những từ đếm để đặt hàng. Tuy nhiên, cấu trúc câu tiếng Hàn để yêu cầu thực sự đơn giản hơn tiếng Anh khi bạn học mẫu: chỉ cần nói mặt hàng cộng với 주세요 (juseyo). Không giống một số ngôn ngữ khác, các nhà hàng tiếng Hàn là những môi trường thân thiện nơi nhân viên đánh giá cao bất kỳ nỗ lực nào để nói tiếng Hàn, và nhiều cơ sở ở các khu vực du lịch có menu có hình ảnh. Hệ thống chữ Hangeul hợp lý và có thể học được trong vài giờ, điều này giúp ích cho việc đọc menu. Bắt đầu với những cụm từ đặt hàng thiết yếu và bạn sẽ ăn uống tự tin trong vài tuần luyện tập.

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng Tiếng Hàn cơ bản cho người mới bắt đầu gồm những gì?

Người mới bắt đầu nên học khoảng 500 từ vựng Tiếng Hàn thông dụng nhất, bao gồm đại từ (나 - tôi, 너 - bạn), số đếm, màu sắc, thức ăn và động từ cơ bản như 가다 (đi), 먹다 (ăn), 있다 (có). Nhóm từ vựng này chiếm khoảng 70% giao tiếp hàng ngày và giúp bạn đạt trình độ sơ cấp TOPIK 1 trong 2 đến 3 tháng.

Ngữ pháp Tiếng Hàn có khó không và bắt đầu từ đâu?

Ngữ pháp Tiếng Hàn khá logic với cấu trúc câu cố định Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ, khác Tiếng Việt nhưng dễ ghi nhớ sau vài tuần luyện tập. Người mới nên bắt đầu với tiểu từ 은/는, 이/가, 을/를, sau đó học đuôi kính ngữ 습니다/ㅂ니다 và 요. Nắm vững 20 cấu trúc nền tảng này đủ để giao tiếp cơ bản.

Phát âm Tiếng Hàn như thế nào cho chuẩn?

Phát âm Tiếng Hàn chuẩn bắt đầu từ việc học bảng chữ cái Hangeul với 14 phụ âm và 10 nguyên âm cơ bản, mỗi ký tự có một cách đọc cố định. Người Việt cần chú ý phân biệt phụ âm thường, căng và bật hơi như ㄱ/ㄲ/ㅋ, cùng quy tắc nối âm (연음) khi phụ âm cuối gặp nguyên âm đầu của từ tiếp theo.

Những từ Tiếng Hàn thông dụng nhất cần học trước là gì?

Những từ Tiếng Hàn thông dụng nhất cần học trước gồm lời chào 안녕하세요 (xin chào), 감사합니다 (cảm ơn), 죄송합니다 (xin lỗi), cùng các từ chỉ người như 저 (tôi), 친구 (bạn), 선생님 (thầy/cô). Thêm vào đó là động từ 하다 (làm), 되다 (trở thành) xuất hiện trong hàng nghìn từ ghép, giúp bạn mở rộng vốn từ rất nhanh.

Các cụm từ phổ biến Tiếng Hàn dùng hàng ngày là gì?

Các cụm từ phổ biến Tiếng Hàn dùng hàng ngày gồm 잘 지내세요? (bạn khỏe không?), 잘 먹겠습니다 (nói trước khi ăn), 수고하셨습니다 (cảm ơn vì đã vất vả) và 괜찮아요 (không sao đâu). Đây là những câu xuất hiện liên tục trong phim Hàn và giao tiếp công sở, nên học thuộc nguyên cụm thay vì dịch từng từ để dùng tự nhiên hơn.

Học ngôn ngữ khác

Được xem xét bởi nhóm eevi ·
Bắt đầu miễn phí với Tiếng Hàn