Các cụm từ tiếng Đức về ăn uống: Gọi món tự tin

Sơ cấp11 phút25 cụm từCó âm thanh

Học các cụm từ tiếng Đức về ăn uống mở ra cánh cửa đến những trải nghiệm ẩm thực xác thực, từ những vườn bia ấm cúng ở Munich đến những quán cà phê thanh lịch ở Vienna. Dù bạn gọi chiếc bánh pretzel đầu tiên hay điều hướng thực đơn nhà hàng chính thức, biết các cụm từ đúng sẽ biến ăn uống từ căng thẳng thành thú vị. Hướng dẫn này bao gồm mọi thứ từ thể hiện cảm giác đói đến thanh toán hóa đơn, với mẹo phát âm được thiết kế đặc biệt cho người học tiếng Đức. Bạn sẽ khám phá không chỉ những gì cần nói, mà còn cách văn hóa ăn uống Đức định hình ngôn ngữ bạn sẽ nghe và sử dụng ở bàn ăn.

Trên trang này
  1. 1. Gọi thức uống và các mặt hàng đơn giản
  2. 2. Thể hiện cảm giác đói và sở thích ăn uống
  3. 3. Nói về những thành phần ăn uống tiếng Đức cơ bản
  4. 4. Tại nhà hàng Đức
  5. 5. Nhận được khuyến nghị và gọi món
  6. 6. Thanh toán hóa đơn
  7. 7. Mẹo hay
  8. 8. Câu hỏi thường gặp

Gọi thức uống và các mặt hàng đơn giản

Bắt đầu với những cụm từ cơ bản này để gọi đồ uống và các mặt hàng cơ bản. Người Đức đánh giá cao sự trực tiếp, vì vậy những yêu cầu đơn giản này hoạt động hoàn hảo trong những bối cảnh bình thường.

Wasser, bitte
VASS-er, BIT-teh
Nước, vui lòng
VASS-er, BIT-teh
Ein Kaffee, bitte
ine kah-FAY, BIT-teh
Một tách cà phê, vui lòng
ine kah-FAY, BIT-teh
Ich hätte gern einen Tee
ikh HET-teh gehrn I-nen TAY
Tôi muốn một tách trà
ikh HET-teh gehrn I-nen TAY
Ich bin durstig
ikh bin DOOR-stikh
Tôi khát nước
ikh bin DOOR-stikh

Thể hiện cảm giác đói và sở thích ăn uống

Các cụm từ này giúp bạn giao tiếp nhu cầu ăn uống và yêu cầu chế độ ăn của mình. Tiếng Đức có những cách cụ thể để nói về cảm giác đói khác với cách tiếng Anh.

Ich habe Hunger
ikh HAH-beh HOONG-er
Tôi đói
ikh HAH-beh HOONG-er
Ich möchte essen
ikh MERKH-teh ESS-en
Tôi muốn ăn
ikh MERKH-teh ESS-en
Ich esse kein Fleisch
ikh ESS-eh kine FLYSH
Tôi không ăn thịt
ikh ESS-eh kine FLYSH
Haben Sie Brot?
HAH-ben zee BROHT
Bạn có bánh mì không?
HAH-ben zee BROHT

Nói về những thành phần ăn uống tiếng Đức cơ bản

Mở rộng vốn từ vựng thực phẩm của bạn với những thành phần phổ biến và những món ăn bạn sẽ gặp trên khắp các vùng nói tiếng Đức.

Frisches Obst und Gemüse
FRISH-es OHPST oont geh-MÜ-zeh
Trái cây tươi và rau xanh
FRISH-es OHPST oont geh-MÜ-zeh
Ich koche Eier zum Frühstück
ikh KOKH-eh I-er tsum FRÜ-shtük
Tôi nấu trứng cho bữa sáng
ikh KOKH-eh I-er tsum FRÜ-shtük
Möchten Sie Reis oder Brot?
MERKH-ten zee RICE OH-der BROHT
Bạn muốn cơm hay bánh mì?
MERKH-ten zee RICE OH-der BROHT
Kann ich mehr Milch haben?
kahn ikh mare MILKH HAH-ben
Tôi có thể có thêm sữa không?
kahn ikh mare MILKH HAH-ben
Fisch oder Hähnchen?
FISH OH-der HAYN-khen
Cá hay gà?
FISH OH-der HAYN-khen

Tại nhà hàng Đức

Điều hướng trải nghiệm ăn uống từ khi tới đến khi gọi món với những cụm từ thiết yếu của nhà hàng. Phong cách dịch vụ Đức chính thức hơn so với các nhà hàng Mỹ, với ít lần kiểm tra thường xuyên hơn từ các nhân viên phục vụ.

Einen Tisch für zwei Personen, bitte
I-nen TISH für TSVYE per-ZOH-nen, BIT-teh
Một bàn cho hai người, vui lòng
I-nen TISH für TSVYE per-ZOH-nen, BIT-teh
Kann ich die Speisekarte sehen?
kahn ikh dee SHPY-zeh-kar-teh ZAY-en
Tôi có thể xem thực đơn không?
kahn ikh dee SHPY-zeh-kar-teh ZAY-en
Ich möchte bestellen
ikh MERKH-teh beh-SHTEL-len
Tôi muốn gọi món
ikh MERKH-teh beh-SHTEL-len
Das ist lecker
dahs ist LEK-ker
Cái này rất ngon
dahs ist LEK-ker
Wir haben eine Reservierung
veer HAH-ben I-neh reh-zer-VEE-roong
Chúng tôi có một đặt chỗ
veer HAH-ben I-neh reh-zer-VEE-roong

Nhận được khuyến nghị và gọi món

Những cụm từ này giúp bạn điều hướng lựa chọn thực đơn và nhận được khuyến nghị cục bộ. Không ngần ngại yêu cầu nhân viên phục vụ của bạn đưa ra những gợi ý.

Können Sie etwas empfehlen?
KERN-nen zee ET-vahs emp-FAY-len
Bạn có thể giới thiệu cái gì không?
KERN-nen zee ET-vahs emp-FAY-len
Ich bin bereit zu bestellen
ikh bin beh-RITE tsoo beh-SHTEL-len
Tôi sẵn sàng gọi món
ikh bin beh-RITE tsoo beh-SHTEL-len
Was ist das Tagesgericht?
vahs ist dahs TAH-ges-geh-rikht
Món ăn hôm nay là gì?
vahs ist dahs TAH-ges-geh-rikht

Thanh toán hóa đơn

Kết thúc bữa ăn của bạn một cách mượt mà với những cụm từ thanh toán này. Văn hóa ăn uống Đức xung quanh hóa đơn khác với tập quán Mỹ theo những cách quan trọng.

Die Rechnung, bitte
dee REKH-noong, BIT-teh
Hóa đơn, vui lòng
dee REKH-noong, BIT-teh
Ist Trinkgeld inbegriffen?
ist TRINK-gelt IN-beh-grif-fen
Tiền boa đã bao gồm chưa?
ist TRINK-gelt IN-beh-grif-fen
Kein Nachtisch, danke
kine NAKHT-ish, DAHN-keh
Không dessert, cảm ơn
kine NAKHT-ish, DAHN-keh
Stimmt so
SHTIMT zoh
Giữ tiền thối
SHTIMT zoh

Mẹo hay

"Ich hätte gern einen Tee": Trong câu này, "einen" là mạo từ bất định dạng Akkusativ cho danh từ giống đực "Tee". Tiếng Việt không có hệ thống mạo từ hay biến cách, nên người Việt cần nhớ rằng tiếng Đức thay đổi mạo từ theo giống (đực, cái, trung) và theo chức năng ngữ pháp trong câu. Đây là điểm khác biệt lớn nhất cần luyện tập.
"Ich esse kein Fleisch": Phủ định trong tiếng Việt chỉ cần thêm "không" trước động từ, nhưng tiếng Đức dùng "kein" để phủ định danh từ không có mạo từ xác định. Lưu ý "kein" cũng biến đổi theo giống và cách, ví dụ "kein Fleisch" (trung tính), "keine Milch" (giống cái). Người Việt hay nhầm dùng "nicht" thay cho "kein".
"Möchten Sie Reis oder Brot?": Từ "Reis" (cơm, gạo) rất quen thuộc với người Việt vì cơm là lương thực chính. Điểm cần chú ý là cách phát âm "ei" trong tiếng Đức đọc là /ai/, không phải /ây/ hay /ê/. Người Việt thường nhầm lẫn giữa "ei" đọc /ai/ và "ie" đọc /i dài/, ví dụ "Reis" khác hoàn toàn với "Ries".
"Einen Tisch für zwei Personen, bitte": Tiếng Đức có hệ thống số đếm khác tiếng Việt ở chỗ không cần loại từ (từ đếm). Tiếng Việt nói "hai người" cần loại từ "người", nhưng tiếng Đức nói "zwei Personen" trực tiếp. Tuy nhiên, danh từ Đức lại phải chia số nhiều, "Person" thành "Personen", điều mà tiếng Việt không có.
"Ist Trinkgeld inbegriffen?": Cấu trúc câu hỏi tiếng Đức đảo động từ lên đầu câu, khác với tiếng Việt chỉ thêm từ nghi vấn hoặc lên giọng cuối câu. Ngoài ra, từ ghép "Trinkgeld" (Trink + Geld, nghĩa là "tiền uống") phản ánh đặc trưng ghép từ của tiếng Đức. Người Việt nên tập tư duy tách từ ghép để đoán nghĩa hiệu quả hơn.

Các cụm từ cơ bản tiếng Đức khó học đến mức nào?

Các cụm từ cơ bản tiếng Đức có thể tiếp cận một cách bất ngờ dễ dàng đối với những người nói tiếng Việt. Hai ngôn ngữ này có một số điểm chung nhất định về cấu trúc, và nhiều cấu trúc cơ bản cảm thấy quen thuộc. Thách thức chính là cách phát âm (đặc biệt là các âm 'ch' và 'r'), giới tính danh từ, và thứ tự từ trong các câu phức tạp. Tuy nhiên, đối với các cụm từ cơ bản thiết yếu, bạn sẽ thấy người Đức rất kiên nhẫn và đánh giá cao khi bạn nỗ lực. Không giống như những ngôn ngữ có hệ thống viết hoàn toàn khác, bạn có thể đọc tiếng Đức từ ngày đầu tiên. Ngữ pháp trở nên phức tạp ở các cấp độ cao hơn, nhưng những cụm từ sống còn này không yêu cầu bạn phải nắm vững các trường hợp hoặc các chia động từ nâng cao. Với luyện tập liên tục, bạn có thể sử dụng tự tin 23 cụm từ này trong vòng vài tuần.

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng Tiếng Đức cơ bản gồm những gì?

Từ vựng Tiếng Đức cơ bản cho người mới bắt đầu gồm khoảng 500 từ thông dụng, chia theo chủ đề: chào hỏi (Hallo, Guten Tag), số đếm (eins, zwei, drei), gia đình (Mutter, Vater), màu sắc (rot, blau), và động từ thường dùng (sein, haben, gehen). Học theo cụm chủ đề giúp ghi nhớ nhanh hơn học từ rời rạc.

Ngữ pháp Tiếng Đức có khó không?

Ngữ pháp Tiếng Đức khó hơn Tiếng Anh do có 3 giống (der, die, das), 4 cách chia (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv) và động từ chia theo ngôi. Tuy nhiên quy tắc rất logic và ít ngoại lệ. Người Việt thường mất khoảng 3-6 tháng để nắm vững cấu trúc câu cơ bản nếu học đều 30 phút mỗi ngày.

Phát âm Tiếng Đức như thế nào cho đúng?

Phát âm Tiếng Đức tuân theo quy tắc cố định, đọc gần như viết. Một số âm đặc trưng cần chú ý: "ch" phát âm như hơi thở ra (ich, Bach), "r" rung ở cổ họng, "ü" và "ö" là nguyên âm tròn môi. Các nguyên âm có dấu Umlaut (ä, ö, ü) tạo âm khác hẳn nguyên âm gốc, cần luyện riêng.

Các cụm từ phổ biến Tiếng Đức nên học đầu tiên?

Các cụm từ phổ biến Tiếng Đức nên học đầu tiên gồm: "Guten Tag" (xin chào), "Wie geht's?" (bạn khỏe không), "Danke schön" (cảm ơn), "Bitte" (làm ơn/không có gì), "Entschuldigung" (xin lỗi), "Ich verstehe nicht" (tôi không hiểu), và "Wie heißt du?" (bạn tên gì). Những cụm này đủ dùng cho giao tiếp cơ bản khi du lịch Đức.

Những từ Tiếng Đức thông dụng nhất là gì?

100 từ Tiếng Đức thông dụng nhất chiếm khoảng 50% ngôn ngữ hằng ngày, gồm các từ chức năng như "der/die/das" (mạo từ), "und" (và), "ist" (là), "nicht" (không), "haben" (có), "sein" (là/ở). Học thuộc nhóm từ này trước giúp bạn hiểu được phần lớn câu nói đơn giản chỉ sau vài tuần.

Học ngôn ngữ khác

Được xem xét bởi nhóm eevi ·
Bắt đầu miễn phí với Tiếng Đức