Tiếng Đức Du lịch: Những cụm từ thiết yếu

Sơ cấp11 phút26 cụm từCó âm thanh

Du lịch qua Đức, Áo hoặc Thụy Sĩ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều khi bạn có thể hỏi đường, đặt vé và di chuyển bằng phương tiện công cộng bằng ngôn ngữ địa phương. Hướng dẫn này sẽ dạy bạn những cụm từ tiếng Đức thiết yếu nhất để tự tin xử lý các sân bay, khách sạn, tàu hỏa và đường phố thành phố. Cho dù bạn đang bắt tàu tại Munich hay tìm khách sạn của mình tại Vienna, những cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng và làm cho chuyến đi của bạn suôn sẻ hơn.

Trên trang này
  1. 1. Tại sân bay và nhà ga
  2. 2. Đặt phòng và nhận phòng
  3. 3. Điều hướng đường sá và đỗ xe ở Đức
  4. 4. Tìm đường trong thành phố
  5. 5. Nói về giờ và lập kế hoạch
  6. 6. Tìm kiếm và sử dụng vật dụng
  7. 7. Mẹo hay
  8. 8. Câu hỏi thường gặp

Tại sân bay và nhà ga

Những cụm từ này sẽ giúp bạn điều hướng các trung tâm giao thông, hỏi về lịch trình và xử lý những điều thiết yếu để đi từ điểm A đến điểm B.

Wo ist der Flughafen?
VOH ist dair FLOOG-hah-fen?
Sân bay ở đâu?
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên của 'Flughafen'. Phần 'en' cuối cùng nghe giống như 'en' trong từ 'open' nhưng rất ngắn.
Ich habe eine Fahrkarte
ikh HAH-beh AY-neh FAR-kar-teh
Tôi có một vé
'e' ở cuối từ tiếng Đức luôn được phát âm như một 'uh' mềm, không bao giờ âm thầm như trong tiếng Anh.
Wann fährt es ab?
vann fairt es AHP?
Nó khởi hành lúc mấy giờ?
'r' trong 'fährt' được phát âm từ cổ họng, nhưng nhiều người Đức làm mềm nó.
Der Zug hat Verspätung
dair TSOOG hat fair-SHPAY-toong
Tàu bị trễ
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai của 'Verspätung'. Phần kết thúc nghe giống 'toong' như trong 'tongue'.
Ich brauche ein Taxi
ikh BROW-kheh ayn TAK-see
Tôi cần một chiếc taxi
'Taxi' được phát âm gần giống tiếng Anh, nhưng với âm 't' rõ ràng hơn và nhấn mạnh trên âm tiết đầu tiên.

Đặt phòng và nhận phòng

Cho dù bạn đang đặt phòng hay giải quyết hành lý bị mất, những cụm từ này bao gồm những điều thiết yếu khi đến và chỗ ở.

Wo ist die Bushaltestelle?
VOH ist dee BOOS-hal-teh-shtel-leh?
Trạm xe buýt ở đâu?
Đây là một từ kép dài. Chia thành các phần: Bus + Halte + Stelle. Kết hợp 'st' là sắc nét.
Einfach oder Hin und Zurück?
AYN-fakh OH-der HIN oont tsoo-ROOK?
Một chiều hay khứ hồi?
'und' (và) được phát âm như 'oont', không giống như 'và' trong tiếng Anh. Rất nhanh chóng và không được nhấn mạnh.
Wann kommen wir an?
vann KOM-men veer AHN?
Chúng tôi đến lúc mấy giờ?
'Wir' (chúng tôi) nghe giống 'veer', vần với 'beer'. Giữ nó ngắn gọn và sắc nét.
Ich habe eine Reservierung
ikh HAH-beh AY-neh reh-zer-VEE-roong
Tôi có một đặt phòng
Nhấn mạnh rơi vào 'VEE'. Từ rất dài nhưng theo một nhịp độ có thể dự đoán được: reh-zer-VEE-roong.
Mein Gepäck ist verloren
mine geh-PECK ist fair-LOH-ren
Hành lý của tôi bị mất
'Verloren' được nhấn mạnh trên 'LOH'. Mỗi âm tiết rõ ràng: fair-LOH-ren.

Điều hướng đường sá và đỗ xe ở Đức

Nếu bạn đang lái xe qua các nước nói tiếng Đức, những cụm từ này sẽ giúp bạn hỏi đường và tìm chỗ đỗ xe.

Wo kann ich parken?
VOH kann ikh PAR-ken?
Tôi có thể đỗ xe ở đâu?
Giữ 'kann' và 'ich' riêng biệt và rõ ràng. 'ch' trong 'ich' là âm mềm thì thầm đó.
Hier links abbiegen
HEER links AHP-bee-gen
Rẽ trái tại đây
'Hier' (đây) nghe giống 'heer' với 'r' rất mềm ở cuối. 'Links' vần với 'thinks'.
Bitte hier halten
BIT-teh HEER HAL-ten
Xin dừng lại ở đây
'Halten' vần với 'old-en' nhưng với âm 't' rõ ràng hơn. Giữ mỗi từ rõ ràng.
Wie weit ist es?
vee VYTE ist es?
Bao xa thế?
'Weit' vần với 'kite'. Giữ 'ist es' nhanh chóng: 'ist-es' gần như nghe như một từ.
Gibt es Stau?
gibt es SHTOW?
Có tắc đường không?
'Gibt' có một 't' mềm ở cuối. 'Stau' là một âm tiết, phát âm nhanh: SHTOW.

Tìm đường trong thành phố

Đi bộ thường là cách tốt nhất để khám phá các thành phố Đức. Những cụm từ này giúp bạn điều hướng đường phố, hỏi đường và thừa nhận khi bạn bị lạc.

Die Straße überqueren
dee SHTRAHS-seh oo-ber-KVAIR-en
Sang qua đường
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên của 'Straße' và âm tiết thứ hai của 'überqueren'. 'ß' phát âm như 's' sắc nét.
An der Ecke
ahn dair EK-keh
Ở góc phố
'Ecke' là hai âm tiết: EK-keh. 'e' cuối cùng luôn được phát âm, không giống trong tiếng Anh.
Folgen Sie mir
FOL-gen zee MEER
Theo tôi
Đây là phiên bản chính thức. Với bạn bè, bạn sẽ nói 'Folge mir' (FOL-geh meer).
Ich habe mich verlaufen
ikh HAH-beh mikh fair-LOW-fen
Tôi bị lạc rồi
Nhấn mạnh 'LOW' trong 'verlaufen'. Từ phản xạ 'mich' (tôi tự) là thiết yếu trong cụm từ này.
Können Sie es mir auf der Karte zeigen?
KUR-nen zee es MEER owf dair KAR-teh TSYE-gen?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
Đây là một câu dài hơn. Chia thành các phần: Können Sie / es mir / auf der Karte / zeigen?

Nói về giờ và lập kế hoạch

Phối hợp kế hoạch du lịch yêu cầu biết cách nói về thời gian. Người Đức nổi tiếng đúng giờ, vì vậy những cụm từ này có vấn đề.

Wie spät ist es?
vee SHPAYT ist es?
Bây giờ là mấy giờ?
'Spät' vần với 'late', điều này thuận tiện vì đó là ý nghĩa của nó khi được sử dụng khác nhau.
Bis morgen
bis MOR-gen
Hẹn ngày mai
Cụm từ hai từ rất đơn giản. 'Bis' vần với tiếng Anh 'this'. Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên của 'morgen'.
Nicht jetzt, später
nikht YETST, SHPAY-ter
Không phải bây giờ, sau này
'Jetzt' là một âm tiết, được phát âm nhanh. 'Später' được nhấn mạnh trên âm tiết đầu tiên: SHPAY-ter.

Tìm kiếm và sử dụng vật dụng

Khi bạn cần tìm các mục hoặc dịch vụ, những cụm từ này sẽ giúp bạn nhận được sự hỗ trợ bạn cần.

Wo haben Sie es hingelegt?
VOH hah-ben zee es HIN-geh-laykt?
Bạn đặt nó ở đâu?
'Hingelegt' là HIN-geh-laykt với nhấn mạnh trên 'HIN'. Phân từ quá khứ chia động từ thành các phần.
Ich kann es nicht finden
ikh kann es nikht FIN-den
Tôi không thể tìm thấy nó
Giữ 'kann es nicht' chảy mượt mà với nhau. 'd' trong 'finden' mềm hơn trong tiếng Anh.
Kann mir jemand helfen?
kann MEER YAY-mahnt HEL-fen?
Can someone help?
'Mir' (to me) is important here and sounds like 'meer'. The whole phrase flows smoothly together.

Mẹo hay

"Wann fährt es ab?": Trong tiếng Việt, động từ không chia theo chủ ngữ, nhưng tiếng Đức bắt buộc chia. Ở đây "fährt" là dạng chia của "fahren" cho ngôi thứ ba số ít "es". Thêm nữa, "ab" là tiền tố tách rời, đứng cuối câu. Đây là cấu trúc hoàn toàn xa lạ với người Việt vì tiếng Việt không có khái niệm động từ tách rời.
"Ich habe eine Fahrkarte": Từ "eine" là mạo từ bất định giống cái, tương ứng với danh từ "Fahrkarte" (giống cái). Tiếng Việt dùng "một" cho mọi danh từ mà không phân biệt giống. Người Việt cần nhớ rằng tiếng Đức có ba giống: đực (ein), cái (eine), trung (ein), và phải học thuộc giống của từng danh từ.
"Ich habe mich verlaufen": Động từ phản thân "sich verlaufen" đòi hỏi đại từ phản thân "mich". Tiếng Việt không có hệ thống động từ phản thân; ta chỉ nói "tôi bị lạc" mà không cần thêm đại từ nào. Người Việt thường quên bỏ "mich" vì không có tương đương trong tiếng mẹ đẻ. Hãy nhớ luôn đi kèm đại từ phản thân.
"Wo haben Sie es hingelegt?": Câu này dùng thì hoàn thành (Perfekt) với trợ động từ "haben" và quá khứ phân từ "hingelegt" đặt cuối câu. Tiếng Việt không chia thì mà dùng trạng từ thời gian như "đã, rồi". Người Việt cần làm quen với việc tách trợ động từ ra đầu và đẩy phân từ về cuối câu.
"Hier links abbiegen": Phụ âm kép "bb" trong "abbiegen" và âm "ie" đọc dài thành /iː/ là thử thách lớn cho người Việt. Tiếng Việt không có phụ âm kép giữa từ. Ngoài ra, âm "r" trong "Hier" phát âm cổ họng kiểu Đức rất khác "r" rung đầu lưỡi của tiếng Việt. Cần luyện tập phát âm riêng từng âm này.

Các cụm từ cơ bản tiếng Đức khó học đến mức nào?

Các cụm từ cơ bản tiếng Đức có thể tiếp cận một cách bất ngờ dễ dàng đối với những người nói tiếng Việt. Hai ngôn ngữ này có một số điểm chung nhất định về cấu trúc, và nhiều cấu trúc cơ bản cảm thấy quen thuộc. Thách thức chính là cách phát âm (đặc biệt là các âm 'ch' và 'r'), giới tính danh từ, và thứ tự từ trong các câu phức tạp. Tuy nhiên, đối với các cụm từ cơ bản thiết yếu, bạn sẽ thấy người Đức rất kiên nhẫn và đánh giá cao khi bạn nỗ lực. Không giống như những ngôn ngữ có hệ thống viết hoàn toàn khác, bạn có thể đọc tiếng Đức từ ngày đầu tiên. Ngữ pháp trở nên phức tạp ở các cấp độ cao hơn, nhưng những cụm từ sống còn này không yêu cầu bạn phải nắm vững các trường hợp hoặc các chia động từ nâng cao. Với luyện tập liên tục, bạn có thể sử dụng tự tin 23 cụm từ này trong vòng vài tuần.

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng Tiếng Đức cơ bản gồm những gì?

Từ vựng Tiếng Đức cơ bản cho người mới bắt đầu gồm khoảng 500 từ thông dụng, chia theo chủ đề: chào hỏi (Hallo, Guten Tag), số đếm (eins, zwei, drei), gia đình (Mutter, Vater), màu sắc (rot, blau), và động từ thường dùng (sein, haben, gehen). Học theo cụm chủ đề giúp ghi nhớ nhanh hơn học từ rời rạc.

Ngữ pháp Tiếng Đức có khó không?

Ngữ pháp Tiếng Đức khó hơn Tiếng Anh do có 3 giống (der, die, das), 4 cách chia (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv) và động từ chia theo ngôi. Tuy nhiên quy tắc rất logic và ít ngoại lệ. Người Việt thường mất khoảng 3-6 tháng để nắm vững cấu trúc câu cơ bản nếu học đều 30 phút mỗi ngày.

Phát âm Tiếng Đức như thế nào cho đúng?

Phát âm Tiếng Đức tuân theo quy tắc cố định, đọc gần như viết. Một số âm đặc trưng cần chú ý: "ch" phát âm như hơi thở ra (ich, Bach), "r" rung ở cổ họng, "ü" và "ö" là nguyên âm tròn môi. Các nguyên âm có dấu Umlaut (ä, ö, ü) tạo âm khác hẳn nguyên âm gốc, cần luyện riêng.

Các cụm từ phổ biến Tiếng Đức nên học đầu tiên?

Các cụm từ phổ biến Tiếng Đức nên học đầu tiên gồm: "Guten Tag" (xin chào), "Wie geht's?" (bạn khỏe không), "Danke schön" (cảm ơn), "Bitte" (làm ơn/không có gì), "Entschuldigung" (xin lỗi), "Ich verstehe nicht" (tôi không hiểu), và "Wie heißt du?" (bạn tên gì). Những cụm này đủ dùng cho giao tiếp cơ bản khi du lịch Đức.

Những từ Tiếng Đức thông dụng nhất là gì?

100 từ Tiếng Đức thông dụng nhất chiếm khoảng 50% ngôn ngữ hằng ngày, gồm các từ chức năng như "der/die/das" (mạo từ), "und" (và), "ist" (là), "nicht" (không), "haben" (có), "sein" (là/ở). Học thuộc nhóm từ này trước giúp bạn hiểu được phần lớn câu nói đơn giản chỉ sau vài tuần.

Học ngôn ngữ khác

Được xem xét bởi nhóm eevi ·
Bắt đầu miễn phí với Tiếng Đức