Sơ cấpViết bởi nhóm eevi12 phút27 cụm từCó âm thanh
Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Paris, Montreal hoặc bất kỳ nơi nào nói tiếng Pháp? Bạn sẽ cần nhiều hơn chỉ là bonjour để điều hướng qua các sân bay, hỏi đường và xử lý những tình huống khẩn cấp trong chuyến du lịch. Hướng dẫn này cung cấp cho bạn những cụm từ tiếng Pháp thiết yếu cho du lịch mà thực sự hữu ích khi bạn đang đứng tại một nhà ga hoặc check-in vào khách sạn. Đây không phải những cụm từ từ sách giáo khoa. Đây là bộ công cụ tồn tại giúp bạn mua vé, tìm cổng lên máy bay và giải thích rằng có, hành lý của bạn thực sự đã mất mát ở đâu đó giữa London và Lyon.
Sân bay và nhà ga tàu có thể hỗn loạn ở bất kỳ ngôn ngữ nào. Các cụm từ này giúp bạn tìm đường, xác nhận thời gian khởi hành và đặt câu hỏi đúng khi mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch.
Où est l'aéroport?
oo eh lah-ay-roh-POR
Sân bay ở đâu?
Đừng phát âm phụ âm cuối cùng trong 'aéroport'. Tiếng Pháp thường bỏ qua các chữ cái cuối.
J'ai un billet
zhay uhn bee-YEH
Tôi có một vé
Âm 'zh' mềm không tồn tại ở đầu các từ tiếng Anh thông thường, nhưng bạn nghe thấy nó trong 'measure'.
Quand est-ce qu'il part?
kahn ess-keel PAR
Nó khởi hành lúc mấy giờ?
Liên kết các từ một cách suôn mượt. Những người nói tiếng Pháp hiếm khi tạm dừng giữa các từ trong một cụm từ.
Le train est en retard
luh TRAN eh tahn ruh-TAR
Tàu bị chậm
Âm 'an' mũi được tạo ra bằng cách đẩy không khí qua mũi trong khi nói 'ah'.
J'ai besoin d'un taxi
zhay buh-ZWAN duhn tahk-SEE
Tôi cần một chiếc taxi
Luyện tập âm 'oin' mũi bằng cách nói 'wan' qua mũi.
Đặt phòng và check-in
Cho dù bạn đang đặt phòng khách sạn hay nhận chìa khóa xe thuê, những cụm từ này bao gồm các yếu tố cơ bản của việc xác nhận đặt phòng và xử lý các vấn đề lôgic khi đến.
J'ai une réservation
zhay oon ray-zehr-vah-SYOHN
Tôi có một đặt phòng
Âm 'r' mũi Pháp cần luyện tập. Bắt đầu bằng cách nói 'h' và di chuyển lưỡi của bạn về phía sau.
Mes bagages sont perdus
may bah-GAZH sohn pehr-DOO
Hành lý của tôi bị mất
Các chữ cái câm cuối cùng ở khắp nơi trong tiếng Pháp. Bạn sẽ quen với việc bỏ qua chúng.
Où est l'arrêt de bus?
oo eh lah-REH duh BOOS
Trạm xe buýt ở đâu?
Chú ý dấu thanh. Nó thay đổi âm thanh nguyên âm và thường biểu thị một 's' lịch sử đã biến mất.
Aller simple ou aller-retour?
ah-LAY SAN-pluh oo ah-LAY ruh-TOOR
Một chiều hay khứ hồi?
Liên kết 'aller' và 'retour' một cách suôn mượt mà không có sự ngắt đứt cứng rắn giữa chúng.
À quelle heure arrivons-nous?
ah KELL uhr ah-ree-VOHN noo
Chúng ta đến lúc mấy giờ?
Chữ 'h' trong tiếng Pháp luôn là câm. Quên nó tồn tại đi.
Điều hướng và hỏi đường bằng tiếng Pháp
Lạc đường là một phần của du lịch, nhưng những cụm từ này giúp bạn tìm đường trở lại. Cho dù bạn đang lái xe hay đi bộ, bạn sẽ cần những yếu tố cơ bản này.
Où puis-je me garer?
oo PWEEZH muh gah-RAY
Tôi có thể đỗ xe ở đâu?
Khớp 'puis-je' lại với nhau thành gần như một âm tiết: 'pweezh'.
Tournez à gauche ici
toor-NAY ah GOHSH ee-SEE
Rẽ trái ở đây
Chữ 'ch' trong tiếng Pháp luôn mềm giống 'sh', không bao giờ cứng giống 'church'.
Arrêtez-vous ici, s'il vous plaît
ah-reh-TAY voo ee-SEE, seel voo PLEH
Dừng lại ở đây vui lòng
Luôn thêm 's'il vous plaît' vào các yêu cầu. Nó không chỉ lịch sự, nó là điều được mong đợi.
C'est loin?
seh LWAN
Cách đó xa không?
Giữ nó ngắn gọn và đơn giản. Hai âm tiết, trọng âm ở cái thứ hai.
Y a-t-il des embouteillages?
yah-TEEL dayz ahm-boo-tay-YAHZH
Có kẹt xe không?
Đây là một miệng rộng. Chia nó thành từng phần: ahm-boo-tay-yahzh.
Đi bộ và tìm đường
Đi bộ thường là cách tốt nhất để khám phá các thành phố Pháp. Những cụm từ này giúp khi bạn cần hỏi đường hoặc hiểu chúng từ những người dân địa phương hữu ích.
Traversez la rue
trah-vehr-SAY lah ROO
Sang đường
Âm 'u' trong tiếng Pháp không tồn tại trong tiếng Anh. Làm tròn môi của bạn như nói 'oo' nhưng cố gắng nói 'ee'.
Au coin de la rue
oh KWAN duh lah ROO
Ở góc đường
Âm mũi là bạn của bạn. Để không khí chảy qua mũi.
Suivez-moi
swee-VAY mwah
Theo tôi
Làm cho âm 'moi' trở thành một âm suôn mượt: mwah, không phải mo-wah.
Je suis perdu(e)
zhuh SWEE pehr-DOO
Tôi bị lạc đường
Giới tính ảnh hưởng đến phát âm ở đây. Những người nói nam phát âm chữ 'd' nhẹ nhàng hơn.
Pouvez-vous me montrer sur la carte?
poo-VAY voo muh mohn-TRAY soor lah KART
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
Đây là chính thức và lịch sự. Hoàn hảo cho những người lạ.
Thời gian và lên kế hoạch
Du lịch chạy theo lịch trình. Những cụm từ liên quan đến thời gian này giúp bạn điều phối cuộc họp, hiểu giờ mở cửa và lên kế hoạch cho các ngày của bạn.
Quelle heure est-il?
kell UHR eh-TEEL
Bây giờ mấy giờ?
Chảy nó lại: kell-uhr-eh-teel, gần như từ một từ dài.
À demain
ah duh-MAN
Hẹn gặp bạn vào ngày mai
Đây là cụm từ tạm biệt bình thường của bạn. Nhẹ nhàng và nhanh.
Pas maintenant, plus tard
pah man-tuh-NAHN, ploo TAR
Không phải bây giờ, sau này
Những phụ âm câm đó làm cho những người nói tiếng Anh bối rối. Chỉ cần bỏ qua chúng.
C'est bientôt
seh bee-ahn-TOH
Nó sắp tới
Trọng âm rơi vào 'tôt' cuối cùng đó. Làm cho nó rõ ràng và mở.
Tìm kiếm trợ giúp và những thứ
Khi bạn đã mislaid cái gì đó hoặc cần hỗ trợ, những cụm từ này giúp bạn nhận được sự trợ giúp bạn cần mà không cần phải vật vã qua một cuốn sổ cụm từ.
Où l'avez-vous mis?
oo lah-VAY voo MEE
Bạn để nó ở đâu?
Liên kết 'l'avez' một cách suôn mượt. Dấu ngoặc kép có nghĩa là chúng gần như một từ.
Je ne le trouve pas
zhuh nuh luh TROOV pah
Tôi không thể tìm thấy nó
Đừng nhấn mạnh 'ne' hoặc 'le'. Đây là những từ kết nối nhỏ.
Quelqu'un peut m'aider?
kel-KUHN puh meh-DAY
Có ai có thể giúp tôi không?
Ép 'm'aider' thành hai âm tiết: meh-day.
Mẹo hay
"Où est l'aéroport?": Trong tiếng Việt, câu hỏi "Sân bay ở đâu?" đặt từ nghi vấn "đâu" ở cuối câu. Nhưng tiếng Pháp đặt "Où" (ở đâu) ở đầu câu. Người Việt hay quen đặt từ hỏi cuối câu nên cần luyện tập đảo ngược trật tự này. Thêm nữa, dấu nối trong "l'aéroport" là hiện tượng rút gọn mạo từ, tiếng Việt không có.
"Le train est en retard": Tiếng Việt không có mạo từ xác định như "le" nên người Việt thường quên dùng hoặc nhầm lẫn giữa "le, la, les". Ở đây "le train" dùng mạo từ giống đực "le". Người Việt cần học thuộc giống (masculin, féminin) của mỗi danh từ vì tiếng Việt hoàn toàn không phân biệt giống ngữ pháp.
"Je suis perdu(e)": Chữ "(e)" trong ngoặc cho thấy tiếng Pháp chia tính từ theo giới tính người nói. Nữ nói "perdue", nam nói "perdu". Tiếng Việt không biến đổi tính từ theo giới tính nên đây là điểm rất lạ với người Việt. Phát âm cũng khác: "perdu" đọc không có âm cuối, còn "perdue" vẫn đọc giống nhau, chỉ khác ở chính tả.
"Quand est-ce qu'il part?": Cấu trúc hỏi "est-ce que" rất xa lạ với người Việt vì tiếng Việt chỉ cần thêm từ hỏi mà không thay đổi cấu trúc câu. Ngoài ra, đại từ "il" (nó) ở đây chỉ phương tiện, không phải người. Tiếng Việt cũng dùng "nó" cho vật, nhưng tiếng Pháp bắt buộc phải có chủ ngữ, không thể lược bỏ như tiếng Việt.
"Aller simple ou aller-retour?": Người Việt sẽ thấy thú vị khi "aller" (đi) kết hợp với "simple" (đơn giản) nghĩa là "một chiều" và "aller-retour" (đi về) nghĩa là "khứ hồi". Tiếng Việt dùng từ Hán Việt "khứ hồi" rất gọn, còn tiếng Pháp ghép hai động từ. Lưu ý phát âm "aller" với âm "r" cuối họng, âm này không tồn tại trong tiếng Việt.
Tiếng Pháp có khó không đối với Người nói tiếng Việt?
Tiếng Pháp có độ khó vừa phải đối với người nói tiếng Việt nhưng dễ tiếp cận. Bạn sẽ nhận ra hàng nghìn từ vì tiếng Việt đã mượn rất nhiều từ tiếng Pháp (như các từ quốc tế như restaurant, voyage, hotel), và cả hai ngôn ngữ đều sử dụng bảng chữ cái La tinh. Những khó khăn chính là cách phát âm (nguyên âm mũi, âm 'r' từ cổ họng, và chữ câm) và giới tính ngữ pháp (mỗi danh từ là nam hoặc nữ). Tuy nhiên, phát âm tiếng Pháp tuân theo các quy tắc nhất quán sau khi bạn học chúng, và ngữ pháp, mặc dù khác, là logic và có cấu trúc. Để phục vụ mục đích du lịch, bạn có thể giao tiếp hiệu quả với các cụm từ và mẫu cơ bản. CEFR đánh giá tiếng Pháp mất khoảng 600 đến 750 giờ để đạt trình độ B2, nhưng để thành thạo những điều cần thiết cho du lịch, bạn chỉ cần 20 đến 30 giờ luyện tập tập trung. Lợi thế chính? Người Pháp nói chung đánh giá cao khi du khách cố gắng sử dụng ngôn ngữ của họ, tạo ra nhiều cơ hội luyện tập.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng Tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu gồm những gì?
Người mới bắt đầu nên học khoảng 500 từ vựng Tiếng Pháp thông dụng, chiếm tới 75% hội thoại hằng ngày. Tập trung vào lời chào (bonjour, merci), số đếm từ 1 đến 100, màu sắc, ngày trong tuần, từ chỉ gia đình (père, mère, frère) và động từ cơ bản như être, avoir, aller. Học theo chủ đề giúp ghi nhớ nhanh hơn so với học từ rời rạc.
Ngữ pháp Tiếng Pháp có khó không và cần học những gì trước?
Ngữ pháp Tiếng Pháp khó hơn Tiếng Anh do có giống đực, giống cái và chia động từ theo 6 ngôi. Người học nên bắt đầu với mạo từ (le, la, les), chia động từ être và avoir ở thì hiện tại, sau đó học passé composé và futur simple. Nắm vững 3 nhóm động từ (-er, -ir, -re) sẽ giúp bạn chia đúng hơn 80% động từ thông dụng.
Phát âm Tiếng Pháp như thế nào cho đúng?
Phát âm Tiếng Pháp dựa trên quy tắc: phụ âm cuối thường câm (ví dụ "Paris" đọc là "Pa-ri"), âm mũi (on, an, in) phát ra qua mũi, và chữ "r" phát âm từ cổ họng. Âm "u" trong "tu" cần chu môi như huýt sáo. Nắm 15 quy tắc phát âm cơ bản và luyện liaison (nối âm) sẽ giúp bạn đọc chuẩn gần như người bản xứ.
Cụm từ phổ biến Tiếng Pháp trong giao tiếp hằng ngày là gì?
Các cụm từ phổ biến nhất gồm: "Comment ça va?" (Bạn khỏe không?), "Ça va bien, merci" (Tôi khỏe, cảm ơn), "Je m'appelle..." (Tôi tên là...), "Enchanté(e)" (Rất vui được gặp), "Je ne comprends pas" (Tôi không hiểu), "Parlez-vous anglais?" (Bạn có nói Tiếng Anh không?) và "Combien ça coûte?" (Giá bao nhiêu?). Học thuộc 20 cụm từ này đủ để xoay sở trong chuyến du lịch Pháp.
Những từ Tiếng Pháp thông dụng nhất là gì?
20 từ Tiếng Pháp thông dụng nhất gồm: oui (vâng), non (không), bonjour (xin chào), merci (cảm ơn), s'il vous plaît (làm ơn), pardon (xin lỗi), au revoir (tạm biệt), je (tôi), tu (bạn), être (là), avoir (có), faire (làm), aller (đi), bien (tốt), beaucoup (nhiều), aujourd'hui (hôm nay), maintenant (bây giờ), ici (ở đây), oui và très (rất). Những từ này xuất hiện trong hầu hết các cuộc hội thoại hằng ngày.