Các Cụm Từ Tiếng Pháp về Ăn Uống và Nhà Hàng

Sơ cấp11 phút24 cụm từCó âm thanh

Cho dù bạn đang lên kế hoạch chuyến đi đến Paris hay chỉ muốn gọi món tự tin tại quán bistro tiếng Pháp địa phương, việc biết các cụm từ tiếng Pháp quan trọng về ăn uống sẽ thay đổi trải nghiệm của bạn. Hướng dẫn này dạy bạn những biểu thức thiết yếu cần thiết để điều hướng các nhà hàng, quán cà phê và chợ như một người địa phương. Từ gọi một ly café au lait đầu tiên đến yêu cầu tính tiền, những cụm từ này bao gồm các tình huống thực tế mà bạn sẽ gặp phải khi khám phá nền ẩm thực và văn hóa ăn uống tiếng Pháp.

Trên trang này
  1. 1. Thức Uống và Các Yêu Cầu Cơ Bản
  2. 2. Các Mục Thực Phẩm Cơ Bản
  3. 3. Tại Nhà Hàng Tiếng Pháp
  4. 4. Gọi Bữa Ăn của Bạn
  5. 5. Thanh Toán Hóa Đơn
  6. 6. Mẹo hay
  7. 7. Câu hỏi thường gặp

Thức Uống và Các Yêu Cầu Cơ Bản

Bắt đầu với những điều cơ bản. Những cụm từ này giúp bạn gọi đồ uống và bày tỏ những nhu cầu đơn giản tại bất kỳ quán cà phê hay nhà hàng nào.

De l'eau, s'il vous plaît
duh LOH, seel voo PLEH
Nước, vui lòng
Âm 'eu' trong 'de' nghe giống âm 'u' trong tiếng Anh. Âm 'eau' phát âm như chữ 'O' trong tiếng Anh. Chữ 't' cuối cùng trong 'plaît' là câm.
Un café, s'il vous plaît
uhn kah-FAY, seel voo PLEH
Một cà phê, vui lòng
Âm 'un' nghe giống 'un' trong tiếng Anh nhưng mũi hóa qua mũi. Nhấn vào âm tiết thứ hai của 'café'.
Un thé, s'il vous plaît
uhn TAY, seel voo PLEH
Một trà, vui lòng
Âm 'thé' nghe chính xác giống từ tiếng Anh 'tay'. Chữ 'h' là câm.
J'ai soif
zhay SWAHF
Tôi khát
Bắt đầu với 'zhay' như âm 's' trong 'measure' cộng với 'ay'. Âm 'soif' giống 'dwarf' tiếng Anh nhưng bắt đầu bằng âm 's'.
J'ai faim
zhay FANH
Tôi đói
Âm 'faim' là mũi hóa. Nói 'fan' qua mũi mà không phát âm rõ chữ 'n'. Chữ 'm' gần như câm.

Các Mục Thực Phẩm Cơ Bản

Những từ thực phẩm phổ biến này giúp bạn hiểu các thực đơn và bày tỏ sở thích hoặc yêu cầu về chế độ ăn uống.

Du pain, s'il vous plaît
dew PANH, seel voo PLEH
Một chút bánh mì, vui lòng
Âm 'pain' là mũi hóa như 'fan'. Nói 'pan' qua mũi. Âm 'du' nghe giống 'dew' trên cỏ.
Je ne mange pas de viande
zhuh nuh MAHNZH pah duh vee-AHND
Tôi không ăn thịt
Âm 'mange' có âm 'zh' mềm ở cuối, giống âm 's' trong 'measure'. Âm 'viande' có âm mũi 'an'.
Avez-vous du poisson?
ah-vay-VOO dew pwah-SOHN?
Bạn có cá không?
Âm 'poisson' có âm mũi 'on' ở cuối. Đừng phát âm chữ 'n' rõ ràng. Âm 'oi' nghe như 'wa'.
Du riz ou du pain?
dew REE oo dew PANH?
Cơm hay bánh mì?
Âm 'riz' giống 'tree' tiếng Anh nhưng bắt đầu bằng âm 'r' từ phía sau họng. Âm 'ou' nghe như 'oo' trong 'food'.
Des fruits frais
day FRWEE freh
Trái cây tươi
Âm 'fruits' có 's' câm. Sự kết hợp 'ui' nghe như 'wee'. Âm 'frais' nghe như 'freh' với âm 's' mềm.

Tại Nhà Hàng Tiếng Pháp

Điều hướng trải nghiệm ăn uống từ khi đến cho đến khi gọi món. Những cụm từ này giúp bạn giao tiếp với nhân viên phục vụ và làm cho bữa ăn của bạn suôn sẻ.

Une table pour deux, s'il vous plaît
oon TAH-bluh poor DUH, seel voo PLEH
Một bàn cho hai người, vui lòng
Âm 'une' nghe như 'oon' với môi tròn. Âm 'deux' nghe như 'duh' với môi tròn, không giống 'doo' tiếng Anh.
La carte, s'il vous plaît
lah KART, seel voo PLEH
Thực đơn, vui lòng
Âm 'carte' giống 'art' nhưng bắt đầu bằng âm 'k'. Chữ 'e' cuối cùng gần như câm.
Je voudrais commander
zhuh voo-DREH koh-mahn-DAY
Tôi muốn gọi món
Âm 'voudrais' kết thúc bằng âm 'eh'. Chữ 's' là câm. Âm 'commander' nhấn vào âm tiết cuối cùng với âm mũi 'an'.
Qu'est-ce que vous recommandez?
kess-kuh voo ruh-koh-mahn-DAY?
Bạn khuyên cái gì?
Âm 'qu'est-ce que' kết hợp như 'kess-kuh'. Âm 'recommandez' có âm mũi 'an' và nhấn vào âm tiết cuối cùng.
C'est délicieux
say day-lee-SYUH
Cái này rất ngon
Âm 'délicieux' kết thúc bằng âm 'syuh', giống 'sue' nhưng mềm mại hơn. Nhấn vào âm tiết cuối cùng.
Nous avons une réservation
noo zah-VOHN oon ray-zehr-vah-SYOHN
Chúng tôi đã đặt bàn
Âm 'nous avons' liên kết với nhau: chữ 's' của 'nous' trở thành âm 'z'. Âm 'réservation' kết thúc bằng âm mũi 'on' và 'syohn' mềm.

Gọi Bữa Ăn của Bạn

Hãy cụ thể về những gì bạn muốn. Những cụm từ này xử lý các yêu cầu đặc biệt và các tình huống gọi món phổ biến.

Je prends le poulet
zhuh PRAHN luh poo-LAY
Tôi sẽ ăn gà
Âm 'prends' có âm mũi 'an'. Chữ 'ds' cuối cùng là câm. Âm 'poulet' kết thúc bằng âm 'lay' và chữ 't' là câm.
Encore du pain, s'il vous plaît
ahn-KOR dew PANH, seel voo PLEH
Bánh mì thêm, vui lòng
Âm 'encore' nhấn vào âm tiết cuối cùng. Chữ 'e' nghe như 'ah' và 'or' rõ ràng.
Sans dessert, merci
sahn deh-SAIR, mehr-SEE
Không tráng miệng, cảm ơn
Âm 'sans' có âm mũi 'an'. Âm 'dessert' có nhấn bằng nhau trên cả hai âm tiết và chữ 't' cuối cùng là câm.
Je suis prêt à commander
zhuh swee PREH ah koh-mahn-DAY
Tôi sẵn sàng gọi món
Âm 'suis' nghe như 'swee'. Âm 'prêt' có âm rõ ràng 'eh' với dấu huyền. Chữ 't' ở cuối là câm.

Thanh Toán Hóa Đơn

Kết thúc bữa ăn của bạn suôn sẻ với những cụm từ thanh toán này. Ở Pháp, nhân viên phục vụ sẽ không gửi hóa đơn cho đến khi bạn yêu cầu.

L'addition, s'il vous plaît
lah-dee-SYOHN, seel voo PLEH
Hóa đơn, vui lòng
Âm 'addition' bắt đầu bằng 'lah' vì âm 'a' được phát âm. Kết thúc 'tion' nghe như 'syohn', không phải 'shun' như tiếng Anh.
Le service est compris?
luh sehr-VEES eh kohm-PREE?
Tiền phục vụ có bao gồm không?
Âm 'service' nhấn vào âm tiết thứ hai. Âm 'compris' kết thúc bằng âm 'ee' rõ ràng và chữ 's' là câm.
Je peux payer par carte?
zhuh puh pay-YAY par KART?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ được không?
Âm 'peux' nghe như 'puh' với môi tròn. Âm 'payer' có hai âm tiết: 'pay-yay'. Âm 'r' ở cuối rất mềm.
Gardez la monnaie
gar-DAY lah moh-NAY
Giữ tiền thối
Âm 'gardez' kết thúc bằng 'ay'. Âm 'monnaie' nghe như 'moh-nay' với nhấn vào âm tiết cuối cùng.

Mẹo hay

"De l'eau, s'il vous plaît": Trong tiếng Việt, ta nói đơn giản "Nước, vui lòng" nhưng tiếng Pháp cần mạo từ bộ phận "de l'" trước "eau" để chỉ một lượng nước không xác định. Đây là khái niệm hoàn toàn xa lạ với người Việt vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ. Hãy nhớ: "de l'" dùng trước danh từ không đếm được bắt đầu bằng nguyên âm.
"Du riz ou du pain?": Người Việt sẽ thấy thú vị khi "riz" nghĩa là cơm, gạo. Mạo từ bộ phận "du" (de + le) xuất hiện trước cả "riz" lẫn "pain" để chỉ một lượng không xác định. Tiếng Việt dùng "một chút" hoặc bỏ qua hoàn toàn, nên người Việt thường quên thêm "du". Lưu ý phát âm "riz" là /ʁi/, âm "r" Pháp rất khác âm "r" tiếng Việt.
"Je ne mange pas de viande": Cấu trúc phủ định "ne...pas" bao quanh động từ rất khác tiếng Việt, nơi ta chỉ cần đặt "không" trước động từ. Người Việt hay quên bỏ "ne" khi nói nhanh. Ngoài ra, lưu ý "de" thay thế mạo từ trong câu phủ định; không nói "pas de la viande" mà nói "pas de viande". Đây là quy tắc ngữ pháp riêng biệt cần ghi nhớ.
"Je voudrais commander": Động từ "voudrais" là dạng điều kiện của "vouloir" (muốn), thể hiện sự lịch sự. Tiếng Việt dùng "muốn" với thêm "ạ" hoặc "vui lòng" để tỏ phép lịch sự, nhưng tiếng Pháp thay đổi hẳn hình thái động từ. Người Việt cần làm quen với việc chia động từ theo thì và ngôi, điều hoàn toàn không có trong tiếng Việt.
"Le service est compris?": Câu hỏi này dùng ngữ điệu lên giọng cuối câu, tương tự cách đặt câu hỏi không có từ hỏi trong tiếng Việt. Tuy nhiên, người Việt cần chú ý: tiếng Pháp có nhiều cách đặt câu hỏi khác nhau như đảo ngữ hoặc thêm "est-ce que". Từ "compris" là phân từ quá khứ, một dạng ngữ pháp mà tiếng Việt không có tương đương trực tiếp.

Tiếng Pháp có khó không đối với Người nói tiếng Việt?

Tiếng Pháp có độ khó vừa phải đối với người nói tiếng Việt nhưng dễ tiếp cận. Bạn sẽ nhận ra hàng nghìn từ vì tiếng Việt đã mượn rất nhiều từ tiếng Pháp (như các từ quốc tế như restaurant, voyage, hotel), và cả hai ngôn ngữ đều sử dụng bảng chữ cái La tinh. Những khó khăn chính là cách phát âm (nguyên âm mũi, âm 'r' từ cổ họng, và chữ câm) và giới tính ngữ pháp (mỗi danh từ là nam hoặc nữ). Tuy nhiên, phát âm tiếng Pháp tuân theo các quy tắc nhất quán sau khi bạn học chúng, và ngữ pháp, mặc dù khác, là logic và có cấu trúc. Để phục vụ mục đích du lịch, bạn có thể giao tiếp hiệu quả với các cụm từ và mẫu cơ bản. CEFR đánh giá tiếng Pháp mất khoảng 600 đến 750 giờ để đạt trình độ B2, nhưng để thành thạo những điều cần thiết cho du lịch, bạn chỉ cần 20 đến 30 giờ luyện tập tập trung. Lợi thế chính? Người Pháp nói chung đánh giá cao khi du khách cố gắng sử dụng ngôn ngữ của họ, tạo ra nhiều cơ hội luyện tập.

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng Tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu gồm những gì?

Người mới bắt đầu nên học khoảng 500 từ vựng Tiếng Pháp thông dụng, chiếm tới 75% hội thoại hằng ngày. Tập trung vào lời chào (bonjour, merci), số đếm từ 1 đến 100, màu sắc, ngày trong tuần, từ chỉ gia đình (père, mère, frère) và động từ cơ bản như être, avoir, aller. Học theo chủ đề giúp ghi nhớ nhanh hơn so với học từ rời rạc.

Ngữ pháp Tiếng Pháp có khó không và cần học những gì trước?

Ngữ pháp Tiếng Pháp khó hơn Tiếng Anh do có giống đực, giống cái và chia động từ theo 6 ngôi. Người học nên bắt đầu với mạo từ (le, la, les), chia động từ être và avoir ở thì hiện tại, sau đó học passé composé và futur simple. Nắm vững 3 nhóm động từ (-er, -ir, -re) sẽ giúp bạn chia đúng hơn 80% động từ thông dụng.

Phát âm Tiếng Pháp như thế nào cho đúng?

Phát âm Tiếng Pháp dựa trên quy tắc: phụ âm cuối thường câm (ví dụ "Paris" đọc là "Pa-ri"), âm mũi (on, an, in) phát ra qua mũi, và chữ "r" phát âm từ cổ họng. Âm "u" trong "tu" cần chu môi như huýt sáo. Nắm 15 quy tắc phát âm cơ bản và luyện liaison (nối âm) sẽ giúp bạn đọc chuẩn gần như người bản xứ.

Cụm từ phổ biến Tiếng Pháp trong giao tiếp hằng ngày là gì?

Các cụm từ phổ biến nhất gồm: "Comment ça va?" (Bạn khỏe không?), "Ça va bien, merci" (Tôi khỏe, cảm ơn), "Je m'appelle..." (Tôi tên là...), "Enchanté(e)" (Rất vui được gặp), "Je ne comprends pas" (Tôi không hiểu), "Parlez-vous anglais?" (Bạn có nói Tiếng Anh không?) và "Combien ça coûte?" (Giá bao nhiêu?). Học thuộc 20 cụm từ này đủ để xoay sở trong chuyến du lịch Pháp.

Những từ Tiếng Pháp thông dụng nhất là gì?

20 từ Tiếng Pháp thông dụng nhất gồm: oui (vâng), non (không), bonjour (xin chào), merci (cảm ơn), s'il vous plaît (làm ơn), pardon (xin lỗi), au revoir (tạm biệt), je (tôi), tu (bạn), être (là), avoir (có), faire (làm), aller (đi), bien (tốt), beaucoup (nhiều), aujourd'hui (hôm nay), maintenant (bây giờ), ici (ở đây), oui và très (rất). Những từ này xuất hiện trong hầu hết các cuộc hội thoại hằng ngày.

Học ngôn ngữ khác

Được xem xét bởi nhóm eevi ·
Bắt đầu miễn phí với Tiếng Pháp